Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Describe a person who helps others in his or her spare time - topic Helping others

IELTS Speaking Part 2 topic Helping others (chủ đề Giúp đỡ người khác): Describe a person who helps others in his or her spare time.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

One person I know who really likes to help others is my roommate, Mason.
Body paragraph 1:
Relationship
Idea 1
We know each other through a roommate-seeking website
    
Idea 2
Until now, we have been living together for 3 years now.
    
Body paragraph 2:
Who is this person?
He is really loud and brash but he turns out to be a very sweet guy

Even though we had an agreement that I would do the household chores, and he would get us food everyday, he actually tries to help out whenever he could

Body paragraph 3:
How often this person helps others?
He works as an architect; whenever he does not have to work on a project, he volunteers full-time at a local orphanage => helps out with everything there

He adores the kids there so much; always carefully puts those in a binder and he even calls that binder his greatest source of inspiration

Conclusion:

I’m so glad I didn’t judge this man by his scary motorbike, otherwise I would have missed the chance to have such an amazing roommate.




📚 Vocabulary

to save money on something
/tu seɪv ˈmʌni ɑn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). tiệt kiệm tiền khỏi một chi phí nào đó
vocab
to turn out to be something
/tu tɜrn aʊt tu bi ˈsʌmθɪŋ/
(adj). hóa ra lại là như thế nào đó
vocab
to have an agreement
/tu hæv ən əˈgrimənt/
(adj). có một thỏa thuận với nhau
vocab
to help somebody out with something
/tu hɛlp ˈsʌmˌbɑdi aʊt wɪð ˈsʌmθɪŋ/
(verb). giúp đỡ ai đó với việc gì đó
vocab
to buzz around
/tu bʌz əˈraʊnd/
(verb). đi lăng xăng, vo ve qua lại
vocab
to hand somebody something
/tu hænd ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/
(verb). đưa cho ai đó thứ gì đó
vocab
to adore somebody
/tu əˈdɔr ˈsʌmˌbɑdi/
(verb). thương mến ai đó
vocab
to judge somebody by something
/tu ʤʌʤ ˈsʌmˌbɑdi baɪ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). đánh giá ai đó qua một thứ gì đó
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample Speaking Part 2 chủ đề Describe a person who helps others in his spare time nhé!

Exercise 1:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống

Phần tiếp theo, trả lời câu hỏi xoay quanh chủ đề Help others phần thi Speaking part 3, tham khảo ngay nhé!

Exercise 2

adore him

help their mom out

judge a book by

hand me

buzzing around

turned out to be

Tổng hợp câu hỏi chủ đề nói part 2 kèm câu trả lời chất lượng.

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho câu hỏi Describe a person who helps others in his or her spare time trong Speaking Part 2 chủ đề People, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley34
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background