Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a person who has strong opinions

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a person who has strong opinions" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An opinionated person (Một người có ý kiến mạnh) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

My colleague, Minh
Body paragraph 1:
Who this person is & How you knew him/her
Idea 1
Who this person is
    My colleague, Minh
Idea 2
How you knew him/her
    First met him when I started working at my current job
Body paragraph 2:
Why you think he/she is a person who has strong opinions
Very confident in his beliefs

Always does his research before forming an opinion

Not easily swayed by popular trends or the opinions of others

Quick to express his thoughts and often engages in lively debates

Body paragraph 3:
What kinds of strong opinions this person has
His views on the importance of sustainability and environmental conservation
Everyone should make more effort to reduce waste
Governments need to take stronger action on climate change
Has firm opinions on social justice
Advocating for equality and fairness in various aspects of life
Body paragraph 4:
Explain how you feel about his/her opinions
Idea 1
Intense at times
    
Idea 2
Respect the fact that he stands up for what he believes in
    
Idea 3
Even if I don’t always agree with him
    Find our discussions insightful because they challenge me to think critically about different perspectives

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An opinionated person (Một người có ý kiến mạnh) Part 2 thường được dùng trong bài.

speak one's mind
/spik wʌnz maɪnd/
(verb). nói lên suy nghĩ của mình
vocab
have a clear stance
/hæv ə klɪr stæns/
(verb). có lập trường rõ ràng
vocab
form an opinion
/ˈfɔrm ən əˈpɪnjən/
(verb). đưa ra ý kiến
vocab
sway
/sweɪ/
(verb). ảnh hưởng
vocab
lively debates
/ˈlaɪvli dɪˈbeɪts/
(noun). tranh luận sôi nổi
vocab
have firm opinions
/hæv fɜrm əˈpɪnjənz/
(verb). có quan điểm chắc chắn
vocab
advocate for
/ˈædvəˌkeɪt fɔr/
(verb). ủng hộ cho
vocab
stand up for
/stænd ʌp fɔr/
(verb). đứng lên bảo vệ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

forming an opinion

has a clear stance

swayed

speaks her mind

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi An opinionated person (Một người có ý kiến mạnh).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background