Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic A noisy place (Một nơi ồn ào): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic A noisy place (Một nơi ồn ào): Describe a noisy place you have been to, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A noisy place (Một nơi ồn ào) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Night market
Body paragraph 1:
Where it is
A night market
In the center of my city
A hotspot that comes alive on weekends
Body paragraph 2:
When you went there & What you did there
When you went there
Last summer
What you did there
Explore the stalls
Try street food
Bargain for souvenirs
Body paragraph 3:
Explain why you feel it's a noisy place
Idea 1
The constant hum of chatter
    
Idea 2
Vendors yelling out their deals
    
Idea 3
Music blasting from random stalls
    

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A noisy place (Một nơi ồn ào) Part 2 thường được dùng trong bài.

hotspot
/ˈhɑːtspɑːt/
(noun). điểm nóng thu hút
vocab
come alive
/kʌm əˈlaɪv/
(verb). trở nên sống động
vocab
bustling
/ˈbʌslɪŋ/
(adj). nhộn nhịp
vocab
mouthwatering
/ˈmaʊθˌwɔːtərɪŋ/
(adj). thơm ngon
vocab
bargain for
/ˈbɑːrɡən fɔːr/
(verb). mặc cả
vocab
buzzing with activity
/ˈbʌzɪŋ wɪð ækˈtɪvɪti/
(verb). rộn ràng với nhiều hoạt động
vocab
yell out
/jɛl aʊt/
(verb). hét lên
vocab
blast
/blæst/
(verb). phát ra âm thanh lớn
vocab
sensory overload
/ˈsɛnsəri ˈoʊvərloʊd/
(noun). quá tải về giác quan
vocab
heartbeat
/ˈhɑːrtbiːt/
(noun). trung tâm
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

mouthwatering

comes alive

hotspot

bustling

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi A noisy place (Một nơi ồn ào).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background