Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Describe a job that you would not like to do in the future - topic Job

IELTS Speaking Part 2 topic Job (chủ đề Công việc): Describe a job that you would not like to do in the future.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

One job that I would not like to do in the future is being an astronaut
Body paragraph 1:
The reason why you would not like to do it
Firstly, I'm not a fan of heights, and the thought of being so far away from Earth is also daunting.

Additionally, being an astronaut requires a lot of specialized training and education.

Finally, being an astronaut would be a very isolating and lonely experience.

Conclusion:

While I think that being an astronaut is a fascinating job, it's just not something that I would enjoy doing myself.

I prefer jobs that allow me to work with people.


📚 Vocabulary

astronaut
/ˈæstrənɔːt/
(noun). phi hành gia
vocab
appeal
/əˈpiːl/
(verb). thu hút
vocab
launch into space
/lɔːnʧ ˈɪntuː speɪs/
(verb). phóng vào vũ trụ
vocab
the comforts and familiarities
/ðə ˈkʌmfəts ænd fəˌmɪliˈærətiz/
(noun). những tiện nghi và sự quen thuộc
vocab
daunting
/ˈdɔːntɪŋ/
(adj). khó khăn
vocab
field
/fiːld/
(noun). lĩnh vực
vocab
the drive and intelligence
/ðə draɪv ænd ɪnˈtɛlɪʤəns/
(noun). động lực và trí thông minh
vocab
pursue
/pəˈsjuː/
(verb). theo đuổi
vocab
value social interaction
/ˈvæljuː ˈsəʊʃəl ˌɪntərˈækʃᵊn/
(verb). coi trọng tương tác xã hội
vocab
a isolating and lonely experience
/ə ˈaɪsəleɪtɪŋ ænd ˈləʊnli ɪksˈpɪərɪəns/
(noun). trải nghiệm một mình và cô đơn
vocab
a fascinating and important job
/ə ˈfæsɪneɪtɪŋ ænd ɪmˈpɔːtənt ʤɒb/
(noun). một công việc hấp dẫn và quan trọng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample speaking part 2 chủ đề Job nhé!

Exercise 1:

the comforts and familiarities

astronaut

daunting

appeal

launched into space

Exercise 2:

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Chủ đề quen thuộc part 2, đừng bỏ lỡ!

💡 Lời kết

Cùng DOL học lại những cấu trúc và điểm ngữ pháp band 8 được sử dụng trong bài nhé!

1. Cấu trúc tương phản: While S1V1, S2V2

- Ví dụ: While I admire the bravery and skills required to be an astronaut, it's just not something that appeals to me personally.

2. Sử dụng đa dạng các cụm danh từ (noun phrases)

Ví dụ: Noun phrases mô tả các kỹ năng và kiến thức cụ thể cần thiết cho công việc: specialized training and education in fields like physics, engineering, and space medicine.

3. Cấu trúc song song với 'to verb'

Ví dụ: I prefer jobs that allow me to work with people, to use my creativity and communication skills, and to have a sense of stability and routine in my daily life.

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho câu hỏi Speaking Part 2 chủ đề Events mà còn học được những từ vựng, cấu trúc cũng như những điểm ngữ pháp hay để có thể sử dụng cho kì thi IELTS của mình hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé!

DOL chúc các bạn học tốt smiley26
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background