Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a historical building you have been to.

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a historical building you have been to." kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Historical buildings (Công trình lịch sử) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Notre Dame Cathedral in Ho Chi Minh City.
Body paragraph 1:
Where it is
Idea 1
Ho Chi Minh City
    In the heart of District 1 --> a bustling area
Body paragraph 2:
What it looks like & What it is used for now
What it looks like
A beautiful example of French architecture --> red brick facade, towering spires, stained glass windows
What it is used for now
A popular tourist attraction
A place of worship for the Catholic community
Body paragraph 3:
What you learned there
Idea 1
The cathedral's rich history
    Stories of its construction, challenges during wartime, and significance to the local community
Body paragraph 4:
How you felt about this historical building
A testament to the skill and artistry of the architects and builders

A place where people of different could come together
Felt a sense of serenity and awe
A reminder of faith and human connection

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Historical buildings (Công trình lịch sử) Part 2 thường được dùng trong bài.

leave a lasting impression on
/liːv ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən ɒn/
(verb). để lại ấn tượng lâu dài
vocab
Notre Dame Cathedral
/ˈnɒtrə dæm kəˈθiːdrəl/
(noun). Nhà thờ Đức Bà
vocab
bustling
/ˈbʌslɪŋ/
(adj). nhộn nhịp
vocab
imposing
/ɪmˈpəʊzɪŋ/
(adj). hùng vĩ
vocab
facade
/fəˈsɑːd/
(noun). mặt tiền
vocab
towering spires
/ˈtaʊərɪŋ spaɪərz/
(noun). ngọn tháp cao chót vót
vocab
stained glass
/steɪnd ɡlɑːs/
(noun). kính màu
vocab
a place of worship
/ə pleɪs əv ˈwɜːʃɪp/
(noun). một nơi thờ cúng
vocab
date back to
/deɪt bæk tuː/
(verb). có niên đại từ
vocab
construction
/kənˈstrʌkʃən/
(noun). việc xây dựng
vocab
testament
/ˈtɛstəmənt/
(noun). minh chứng
vocab
reverence
/ˈrɛvərəns/
(noun). sự tôn kính
vocab
a sense of serenity and awe
/ə sɛns əv səˈrɛnɪti ənd ɔː/
(noun). cảm giác thanh bình và kinh ngạc
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample IELTS Speaking nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

Notre Dame Cathedral

towering spires

left a lasting impression on

imposing

bustling

facade

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi Historical buildings (Công trình lịch sử). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background