1 Tôi muốn bỏ đi những thói quen xấu của mình.
=> I want to
my bad habits.
2 Mẹ tôi thường bắt tôi ăn đúng giờ khi tôi còn nhỏ.
=> My mom often
when I was a child.
3 Tôi đã quen với việc thức khuya.
4 Lướt mạng Intenet là việc tôi thường làm khi rảnh rỗi.
=>
is what I usually do in my free time.
5 Công việc căng thẳng của tôi đã lấy đi một lượng thời gian ngủ đáng kể của tôi.
=> My demanding job
a considerable amount of my sleeping time.
6 Chơi game thâu đêm suốt sáng đã đẩy tôi đến bờ vực của sự kiệt quệ.
=> Playing games all night long has pushed me to
.
7 Tôi thường hỏi ý kiến người bạn thân nhất của mình khi muốn mua một thứ gì đó.
=> I often
my best friend when I want to buy something.
8 Để cải thiện sự dẻo dai của mình, tôi đã đăng ký một lớp học yoga.
=> To improve my flexibility, I
a yoga class.
9 Hồi đó, tôi thường phải uống một số loại thuốc giúp đưa tôi vào giấc ngủ dễ dàng hơn.
=> Back then, I often need to take some pills that help
more easily.
10 Tôi quyết định thực hiện theo một chế độ sinh hoạt khoa học để tăng cường sức khỏe.
=> I decided to follow a science-based regimen to
.