Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a crowded place you went to

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a crowded place you went to" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A crowded place (Một nơi đông đúc) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Night Market in Hanoi
Body paragraph 1:
Where it was & When you went there & Who you went there with
Where it was
Night Market in Hanoi
When you went there
During the Lunar New Year festival last year
Who you went there with
With a few close friends
Body paragraph 2:
How the market was & What you did there
How the market was
Packed with both locals and tourists
Streets were filled with colorful lights
The aroma of street food
The sounds of vendors shouting out their deals
What you did there
Wandered through the market
Tried different kinds of traditional Vietnamese street food
Bought some handmade souvenirs
Body paragraph 3:
How you felt about it
Fun and vibrant

A bit overwhelming at times
The sheer number of people
Navigating through the narrow pathways
Had a good time
The energy of the place was contagious
We shared laughs as we squeezed through the throngs of people
Body paragraph 4:
Conclusion
Idea 1
A memorable experience
    But I did find myself longing for a quieter place afterward

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A crowded place (Một nơi đông đúc) Part 2 thường được dùng trong bài.

festive atmosphere
/ˈfɛstɪv ˈætməsˌfɪr/
(noun). không khí lễ hội
vocab
food stalls
/fud stɔlz/
(noun). gian hàng ẩm thực
vocab
packed
/pækt/
(adj). chật kín
vocab
aroma
/əˈroʊmə/
(noun). hương thơm
vocab
wander
/ˈwɑndər/
(verb). lang thang
vocab
grilled skewers
/grɪld ˈskjuərz/
(noun). xiên nướng
vocab
handmade souvenirs
/ˈhændˌmeɪd ˌsuvəˈnɪrz/
(noun). đồ lưu niệm thủ công
vocab
overwhelming
/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/
(adj). choáng ngợp
vocab
squeeze through
/skwiz θru/
(verb). chen qua
vocab
throngs of people
/θrɔŋz əv ˈpipəl/
(noun). đám đông người
vocab
long for
/ˈlɔŋ fɔr/
(verb). khao khát
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

food stalls

aroma

festive atmosphere

packed

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi A crowded place (Một nơi đông đúc).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background