Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a bad service you received in a restaurant/shop

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a bad service you received in a restaurant/shop" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A bad service (Dịch vụ kém) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

A small restaurant in Hanoi
Body paragraph 1:
When and where it happened
Idea 1
When it happened
    6 months ago
Idea 2
Where it happened
    A small restaurant in Hanoi
Body paragraph 2:
What happened
Idea 1
The waiter took ages to bring the menus
    
Idea 2
Were left waiting nearly an hour for the food.
    
Idea 3
The dishes arrived cold, and one of them wasn’t what we had ordered
    
Body paragraph 3:
How you reacted
Idea 1
My patience wore thin
    
Idea 2
Ended up rushing through the meal and skipping dessert
    
Body paragraph 4:
Explain how you felt about the experience
Idea 1
The whole experience was a real letdown
    
Idea 2
Poor service can completely ruin the experience
    

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A bad service (Dịch vụ kém) Part 2 thường được dùng trong bài.

glowing reviews
/ˈɡloʊɪŋ rɪˈvjuːz/
(noun). đánh giá tích cực
vocab
through the roof
/θruː ðə ruːf/
(adj). cao vượt mức
vocab
fall far short
/fɔːl fɑːr ʃɔːrt/
(verb). không đạt được
vocab
take ages
/teɪk eɪdʒɪz/
(verb). mất nhiều thời gian
vocab
place order
/pleɪs ˈɔːrdər/
(verb). đặt món
vocab
unfazed
/ˌʌnˈfeɪzd/
(adj). không quan tâm
vocab
wear thin
/wɛr θɪn/
(verb). hao mòn
vocab
pile up
/paɪl ʌp/
(verb). chồng chất
vocab
a real letdown
/ə riːəl ˈlɛtdaʊn/
(noun). một sự thất vọng lớn
vocab
ruin the experience
/ˈruːɪn ði ɪkˈspɪriəns/
(verb). phá hỏng trải nghiệm
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

glowing reviews

fell far short of our expectations

through the roof

took ages

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi A bad service (Dịch vụ kém). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background