Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Real IELTS Writing 2 - Topic Work (Social Life with Colleagues) & sample band 8.5+

Task 2: [Quý 4/2025] Đề thi thật IELTS Writing Task 2 – Dạng Discuss both views, chủ đề Work (Social Life with Colleagues) kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion). Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài và viết Thesis statement để trả lời câu hỏi của đề, nhấn mạnh rằng cả môi trường xã hội tại nơi làm việc lẫn cuộc sống xã hội bên ngoài đều mang lại những lợi ích quan trọng cho cá nhân. Body 1: DOL sẽ trình bày lợi ích của môi trường xã hội tại nơi làm việc, bao gồm việc xây dựng mạng lưới nghề nghiệp và hỗ trợ tinh thần, giúp giảm căng thẳng. Body 2: DOL sẽ phân tích lợi ích của việc duy trì đời sống xã hội riêng ngoài công việc, như tự do lựa chọn bạn bè và hoạt động, đồng thời ngăn ngừa căng thẳng từ công việc ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân. Conclusion: DOL sẽ nhắc lại câu trả lời ở phần Intro và nhắc lại các ý chính trong bài. DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.

While acknowledging the inherent social benefits of collegial relationships, I firmly believe that intentionally cultivating a social life distinct from one's employment is more advantageous.
Body paragraph 1:
Some people believe work provides a valuable social environment beyond financial income.
Building professional networks
Cause–Effect: Daily interactions with colleagues ⇒ develop connections + career support
Example: Employees attending team meetings + office events ⇒ gain mentors + career advice ⇒ improve promotion prospects
Emotional support and reduced stress
Explanation: Friendly workplace relationships ⇒ provide companionship + reduce feelings of isolation
Cause–Effect: Colleagues sharing challenges ⇒ employees feel supported ⇒ better mental health and job satisfaction
Body paragraph 2:
Maintaining social life outside work offers greater personal freedom and diversity.
Freedom to choose friends and activities
Cause–Effect: Socializing outside work ⇒ meet people with shared interests ⇒ develop hobbies and personal identity
Example: Joining a local sports club ⇒ friendships with people outside professional circles ⇒ enjoy activities without work pressure
Preventing work-life stress spillover
Explanation: Separating social and work life ⇒ reduce conflicts between colleagues and friends
Cause–Effect: Avoiding gossip or competition outside work ⇒ maintain emotional balance ⇒ healthier overall social relationships

📚 Vocabulary

economic function
/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈfʌŋkʃən/
(noun). chức năng kinh tế
vocab
collegial relationship
/kəˈliːdʒiəl rɪˈleɪʃənʃɪp/
(noun). mối quan hệ đồng nghiệp
vocab
social ecosystem
/ˈsəʊʃəl ˈiːkəʊˌsɪstəm/
(noun). hệ sinh thái xã hội
vocab
financial remuneration
/faɪˈnænʃəl rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/
(noun). mức lương
vocab
professional network
/prəˈfɛʃənəl ˈnɛtwɜːk/
(noun). mạng lưới chuyên nghiệp
vocab
friendly workplace relationship
/ˈfrɛndli ˈwɜːkpleɪs rɪˈleɪʃənʃɪp/
(noun). mối quan hệ thân thiện tại nơi làm việc
vocab
overall job satisfaction
/ˈəʊvərɔːl dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/
(noun). sự hài lòng chung về công việc
vocab
personal freedom
/ˈpɜːsənəl ˈfriːdəm/
(noun). sự tự do cá nhân
vocab
relational diversity
/rɪˈleɪʃənəl daɪˈvɜːsɪti/
(noun). sự đa dạng trong quan hệ
vocab
emotional equilibrium
/ɪˈməʊʃənəl ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/
(noun). sự cân bằng cảm xúc
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

professional network

financial remuneration

collegial relationship

economic function

social ecosystem

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Some people think that a job provides not only an income but also a social life. Other people think that it is better to develop a social life with people you do not work with. Discuss both these views and give your own opinion.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Discuss both views mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Work nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background