Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


University students should spend time on other activities instead of studying. Agree/disagree?

Bài mẫu đề thi Writing task 2 IELTS ngày 30/06/2020 chủ đề giáo dục (education): Full-time university students spend a lot of time studying. Some say they should do other activities too. To what extent do you agree or disagree? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi. Vì DOL đồng tình với quan điểm nên sẽ trình bày thân bài như sau

  • Thân bài:

    • Body 1: DOL sẽ đưa ra những lý do vì sao học sinh nên tập trung vào việc học.

    • Body 2: Tiếp đến, DOL đưa ra những điểm mạnh của việc làm thêm và tham gia các hoạt động ngoại khóa

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho rằng dù việc học quan trọng nhưng những lợi ích có được từ việc làm thêm hay hoạt động ngoại khóa mang ý nghĩa lớn hơn.

I strongly agree that students should participate in other activities aside from only studying
Body paragraph 1:
Disagree
Idea 1
Working or doing extracurricular activities can distract them
    Many are invested in working and doing extracurricular activities than studying because they are more rewarding (money + having fun / meeting new people)
Idea 2
Universities often promote team orientation
    Spend too much time working --> barely have time for group meetings --> Result in project failure
Body paragraph 2:
Agree
Idea 1
Have working / internship experience
    Working part time jobs → experiences in resumes & soft skills
Idea 2
Be aware of what’s going on in society
    Extracurricular activities → learn social problems → develop solutions → have life experiences

📚 Vocabulary

List vocab bổ ích được sử dụng trong bài Sample IELTS Writing.
To participate in extracurricular activities
/tu pɑrˈtɪsəˌpeɪt ɪn ˌɛkstrəkəˈrɪkjələr ækˈtɪvətiz/
(verb). Tham gia họat động ngoại khóa
vocab
To distract somebody from something
/tu dɪˈstrækt ˈsʌmˌbɑdi frʌm ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Làm xao nhãng
vocab
(About work/study) To be competitive
/(əˈbaʊt wɜrk/ˈstʌdi) tu bi kəmˈpɛtətɪv/
(adj). Mang tính cạnh tranh cao
vocab
Promote team orientation
/prəˈmoʊt tim ˌɔriɛnˈteɪʃən/
(verb). Khuyến khích làm việc theo nhóm
vocab
Encourage collective efforts
/ɛnˈkɜrɪʤɪŋ kəˈlɛktɪv ˈɛfərts/
(verb). Khuyến khích những nổ lực tập thể
vocab
Peripheral activities
/pəˈrɪfərəl ækˈtɪvətiz/
(noun). Các hoạt động ngoài lề, ít quan trọng hơn
vocab
Project failure
/ˈprɑʤɛkt ˈfeɪljər/
(noun). Làm dự án thất bại
vocab
To engage in an activity
/tu ɛnˈgeɪʤ ɪn ən ækˈtɪvəti/
(verb). Tham gia làm một việc nào đó; Bỏ nhiều công sức để làm một việc gì đó
vocab
Young professionals
/jʌŋ prəˈfɛʃənəlz/
(noun). Những người trẻ làm công việc văn phòng
vocab
To do an internship
/tu du ən ˈɪntərnˌʃɪp/
(verb). Đi thực tập
vocab
Financial independence
/fəˈnænʃəl ˌɪndɪˈpɛndəns/
(noun). Trạng thái độc lập về mặt tài chính
vocab
To lessen one's burden
/tu ˈlɛsən wʌnz ˈbɜrdən/
(verb). Giảm nhẹ giánh nặng của ai đó
vocab
To have a better understanding of something
/tu hæv ə ˈbɛtər ˌʌndərˈstændɪŋ ʌv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Hiểu rõ hơn về một sự việc nào đó
vocab
Debate club
/dəˈbeɪt klʌb/
(noun). Câu lạc bộ hùng biện
vocab
Social-political issues
/ˈsoʊʃəl-pəˈlɪtəkəl ˈɪʃuz/
(noun). Các vấn đề chính trị xã hội
vocab
To gain insight into something
/tu geɪn ˈɪnˌsaɪt ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Có cái nhìn chân thực hơn về cách vận hành của một vật/một việc nào đó
vocab
Personal development
/ˈpɜrsɪnɪl dɪˈvɛləpmənt/
(noun). Sự phát triển bản thân
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài mẫu Writing Task 2 nhé!

Exercise 1

distracting him from his work

engaging in criminal activities

participating in many different extracurricular activity

doing a short internship

encourage collective efforts

gaining insights into the difficulties

lessening the burden on his shoulder

promoting team orientation

Exercise 2

Điền vào chỗ trống với đáp án phù hợp.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley18 Sau sample "Full-time university students spend a lot of time studying. Some say they should do other activities too.To what extent do you agree or disagree?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Education để sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley25
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background