Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Benefits & drawbacks of working for big firms?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Sample task 2 ngày 29/09/2020 chủ đề công việc (work): In the past, most people worked for small businesses, while more people now work for large businesses. Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm), giới thiệu rằng việc này vừa có Advantages & Disadvantages

  • Thân bài:

    • Body 1: Nói về các ưu điểm (Advantages)

    • Body 2: Nói về các khuyết điểm (Disadvantages)

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ chốt lại vấn đề và tóm tắt lại những ý đã trình bày ở trên.

I think that there are both advantages and disadvantages to this trend for them.
Body paragraph 1:
Advantages
Idea 1
Make one’s resume stand out to future employers
    Candidate worked for a large company → Are considered to be talented to be chosen among other candidates → Are more likely to be hired.
Idea 2
Larger businesses often have a more diverse community
    Employees can come from multiple backgrounds, countries, and upbringings → easier to develop cordial relationships with their colleagues → Networking is also easier
Body paragraph 2:
Disadvantages
Idea 1
Large corporations' bureaucratic systems
    New employees or interns are rarely given creative space to work on their projects → unable to develop
Idea 2
Working for large corporations is tiring
    These companies frequently purge their staff → create more pressure on employees to outperform others → take a toll on one’s mental health

📚 Vocabulary

Multinational corporation
/ˌmʌlˌtaɪˈnæʃənəl ˌkɔrpəˈreɪʃən/
(noun). Tập đoàn đa quốc gia
vocab
To make one’s resume stand out
/tu meɪk wʌnz rɪˈzum stænd aʊt/
(verb). Làm cho đơn xin việc của mình nổi bật hơn số đông
vocab
To be chosen among others
/tu bi ˈʧoʊzən əˈmʌŋ ˈʌðərz/
(adj). Được chọn từ số đông
vocab
To have a diverse community
/tu hæv ə daɪˈvɜrs kəmˈjunəti/
(adj). Có một cộng đồng đa dạng
vocab
To come from different backgrounds, upbringings
/tu kʌm frʌm ˈdɪfərənt ˈbækˌgraʊndz/ˈʌpˌbrɪŋɪŋz/
(adj). Đến từ nhiều xuất thân, hoàn cảnh khác nhau
vocab
To develop cordial relationships
/tu dɪˈvɛləp ˈkɔrʤəl riˈleɪʃənˌʃɪps/
(verb). Xây dựng các mối quan hệ thân mật
vocab
Networking
/ˈnɛˌtwɜrkɪŋ/
(noun). Hoạt động xây dựng các mối quan hệ phục vụ cho công việc
vocab
To be influential, well-respected in the industry
/tu bi ˌɪnfluˈɛnʧəl/ wɛl-rɪˈspɛktɪd ɪn ði ˈɪndəstri/
(adj). Có sức ảnh hưởng/ có tiếng nói trong ngành
vocab
Bureaucratic system
/ˌbjʊrəˈkrætɪk ˈsɪstəm/
(noun). Hệ thống mang tính quan liêu (có phân chia cấp bậc và nhiều nguyên tắc phức tạp)
vocab
To be given creative space
/tu bi ˈgɪvən kriˈeɪtɪv speɪs/
(verb). Có không gian/ cơ hội để thỏa sức sáng tạo
vocab
To be vital to the project
/tu biˈvaɪtəl tu ðə ˈprɑʤɛkt/
(adj). Có tầm quan trọng/ có đóng góp lớn trong dự án
vocab
Job security
/ʤɑb sɪˈkjʊrəti/
(noun). Trạng thái an toàn trong công việc, khả năng bị thay thế hoặc sa thải thấp
vocab
Purge
/pɜrʤ/
(verb). Thanh trừng/ Loại bỏ theo số lượng lớn
vocab
To outperform somebody
/tu ˈaʊtpərˌfɔrm ˈsʌmˌbɑdi/
(verb). (Trong công việc) Có khả năng làm việc hoặc thành tích tốt hơn người khác
vocab
To take a toll on one's mental health
/tu teɪk ə toʊl ɑn wʌnz ˈmɛntəl hɛlθ/
(verb). Ảnh hưởng xấu lên tinh thần
vocab
To help in one's future endeavors
/tu hɛlp ɪn wʌnz ˈfjuʧər ɪnˈdɛvərz/
(verb). Giúp đỡ cho định hướng tương lai
vocab
Individuality
/ɪnˌdɪvɪʤuˈælɪti/
(noun). Tính cá nhân
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1

Điền các từ phù hợp vào chỗ trống

Exercise 2

develop cordial relationships

have a much more diverse community

chosen among

taking a heavy toll on

was vital to the project

make their resume stand out

influential and well-respected

given creative space

purged

outperform

Tham khảo thêm các bài viết Writing IELTS Task 2 mẫu tại trang IELTS Writing Samples nhé.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley18 Sau sample In the past, most people worked for small businesses, while more people now work for large businesses. What are the advantages and disadvantages of working for large businesses?, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & Disadvantages mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Work mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley5
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background