Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 25/05/2024

Chủ đề Business là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

Thân bài:

  • Body 1: DOL phân tích 2 lợi ích của việc công ty nên cung cấp các thiết bị thể thao và xã hội cho cộng đồng địa phương.

  • Body 2: DOL phân tích 2 lý do tại sao không đồng ý với quan điểm TẤT CẢ các công ty đều có trách nhiệm này.

Kết bài: DOL kết luận và khẳng định lại quan điểm của mình.

Body paragraph 1:
The benefits of companies providing sport and facilities
Companies can enhance their public image
>> Example: Google, Apple, and other technology giants;
>> Effect: boost their reputation as socially responsible organizations.
Impact on employees
>> Explain: access to these amenities >> improve employee well-being, reduce stress, and increase job satisfaction;
>> Effect: be productive and engaged in their work;
>> Effect: benefits the company.
Body paragraph 2:
Reasons for disagreeing that ALL companies have a responsibility.
The financial capability
>> Explain: not all companies can afford such initiatives;
>> Example: Small and medium-sized enterprises struggle to fund community projects without compromising core operations.
The responsibility lies mainly with government and public institutions
>> Explain: better able to assess and allocate resources for community needs;
>> Expand: corporate should complement, rather than replace.

📚 Vocabulary

be mandatory for
/bi ˈmændətɔri fɔr/
(verb). bắt buộc đối với
vocab
cogent argument
/ˈkoʊdʒənt ˈɑrɡjumənts/
(noun). lý lẽ thuyết phục
vocab
enhance their public image
/ɪnˈhæns ðɛr ˈpʌblɪk ˈɪmɪdʒ/
(verb). nâng cao hình ảnh của họ trước công chúng
vocab
boost their reputation
/ˈbustɪd ðɛr ˌrɛpjʊˈteɪʃən/
(verb). đã nâng cao danh tiếng của họ
vocab
fulfill their corporate social responsibility
/fʊlˈfɪl ðɛr ˈkɔrpərət ˈsoʊʃəl rɪˌspɑnsəˈbɪlɪti/
(verb). thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
vocab
overall job satisfaction
/ˈoʊvərˌɔl dʒɑb ˌsætɪsˈfækʃən/
(noun). sự hài lòng chung trong công việc
vocab
financial capability
/faɪˈnænʃəl ˌkeɪpəˈbɪlɪti/
(noun). khả năng tài chính
vocab
undertake such initiatives
/ˌʌndərˈteɪk sʌʧ ɪˈnɪʃətɪvz/
(verb). thực hiện những chính sách ​​như vậy
vocab
struggle to allocate funds
/ˈstrʌɡəl tə ˈæləˌkeɪt fʌndz/
(verb). gặp khó khăn trong việc phân bổ ngân sách
vocab
compromise their core business operations
/ˈkɑmprəˌmaɪzɪŋ ðɛr kɔr ˈbɪznɪs ˌɑpəˈreɪʃənz/
(verb). ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh chính của họ
vocab
realm of government and public institutions
/rɛlm əv ˈɡʌvərnmənt ənd ˈpʌblɪk ˌɪnstəˈtuʃənz/
(noun). phạm vi của chính phủ và các cơ quan công quyền
vocab
corporate social responsibility initiative
/ˈkɔrpərət ˈsoʊʃəl rɪˌspɑnsəˈbɪlɪti ɪˈnɪʃətɪv/
(noun). các chính sách ​​về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
vocab
be compelled to
/bi kəmˈpɛld tu/
(verb). bị buộc phải
vocab
jeopardize their financial stability
/ˈdʒɛpərˌdaɪz ðɛr faɪˈnænʃəl stəˈbɪlɪti/
(verb). gây nguy hại đến sự ổn định tài chính của họ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

boost their reputation

financial capability

is mandatory for

fulfill their corporate social responsibility

a cogent argument

enhance their public image

overall job satisfaction

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “All companies should provide sports and social facilities to the local community. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree or disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Business nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ 🥳

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background