Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Without rules and laws, society could not function. Agree/ disagree?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 23/11/2020 chủ đề tội phạm (crime): Society is based on rules and laws. It could not function if individuals were free to do whatever they wanted to do. To what extent do you agree or disagree? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi. Trong trường hợp này DOL chỉ đồng ý ở tới mức độ nhất định nên sẽ trình bày như sau:

  • Thân bài:

    • Body 1: Phản đối rằng không phải người dân muốn làm gì thì làm nhưng cũng nên được cho một mức độ tự trị nhất định

    • Body 2: Tiếp đến, DOL chỉ ra các nguyên nhân cần phải có luật pháp trong xã hội

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình bằng cách tóm lại 2 ý chính đã trình bày phía trên.

Although society should allow individuals a level of autonomy, an effective legal system is necessary.
Body paragraph 1:
Opposing arguments
Society should have some degree of autonomy
Helps people to be creative
Improve the state of civil society
Body paragraph 2:
Supporting arguments
Idea 1
Laws are needed to prevent criminals from harming society
    The concept of law allows society to exist

📚 Vocabulary

List vocab hay xuất hiện trong bài Sample Writing Task 2 vừa rồi.
Consists of rules and laws
/kənˈsɪsts ɒv ruːlz ænd lɔːz/
(verb). Có quy định và luật lệ
vocab
Operate without restrictions
/ˈɒpəreɪt wɪˈðaʊt rɪsˈtrɪkʃənz/
(verb). Hoạt động mà không bị hạn chế
vocab
Allow individuals a level of autonomy
/əˈlaʊ ˌɪndɪˈvɪdjʊəlz ə ˈlɛvl ɒv ɔːˈtɒnəmi/
(verb). Cho các cá nhân có một mức độ tự trị nhất định
vocab
Effective legal system
/ɪˈfɛktɪv ˈliːgəl ˈsɪstɪm/
(noun). Hệ thống pháp lý hiệu quả
vocab
Necessary for a well functioning society
/ˈnɛsɪsəri fɔːr ə wɛl ˈfʌŋkʃənɪŋ səˈsaɪəti/
(adj). Cần thiết cho một xã hội tốt
vocab
Ensure the safety of the general population
/ɪnˈʃʊə ðə ˈseɪfti ɒv ðə ˈʤɛnərəl ˌpɒpjʊˈleɪʃən/
(verb). Đảm bảo sự an toàn của công dân
vocab
Flourish
/ˈflʌrɪʃ/
(verb). Phát triển mạnh mẽ
vocab
Individual freedom
/ˌɪndɪˈvɪdjʊəl ˈfriːdəm/
(noun). Sự tự do của mỗi cá nhân
vocab
To a certain extent
/tuː ə ˈsɜːtn ɪksˈtɛnt/
(adv). Tới một mức độ nào đó
vocab
Benefit from greater creativity and flexibility
/ˈbɛnɪfɪt frɒm ˈgreɪtə ˌkriːeɪˈtɪvɪti ænd ˌflɛksɪˈbɪlɪti/
(verb). Có lợi từ sự sáng tạo và linh hoạt
vocab
Ensure that individuals do not exploit one another
/ɪnˈʃʊə ðæt ˌɪndɪˈvɪdjʊəlz duː nɒt ˈɛksplɔɪt wʌn əˈnʌðə/
(verb). Đảm bảo rằng các cá nhân không lợi dụng nhau
vocab
Standardisation of behaviour
/ˌstændədaɪˈzeɪʃən ɒv bɪˈheɪvjə/
(noun). Sự tiêu chuẩn hóa hành vi
vocab
Treat each other with a degree of similarity
/triːt iːʧ ˈʌðə wɪð ə dɪˈgriː ɒv ˌsɪmɪˈlærɪti/
(verb). Đối xử công bằng với nhau
vocab
Uphold societal stability
/ʌpˈhəʊld səˈsaɪətl stəˈbɪlɪti/
(verb). Duy trì sự ổn định xã hội
vocab
Societal trust
/səˈsaɪətl trʌst/
(noun). Niềm tin trong xã hội
vocab
To be much more skeptical of one another.
/tuː biː mʌʧ mɔː ˈskɛptɪkəl ɒv wʌn əˈnʌðə./
(adj). Nghi ngờ lẫn nhau nhiều hơn
vocab
To be confined to a set of rules and laws.
/tuː biː kənˈfaɪnd tuː ə priː əˈgriːd sɛt ɒv ruːlz ænd lɔːz./
(verb). Giữ trong khuôn khổ các quy định và luật pháp
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1

Which of these words means 'Hệ thống pháp lý'?

Which of these words means 'Sự tiêu chuẩn hóa hành vi'?

Which of these words means 'Sự tự do của mỗi cá nhân'?

Which of these words means 'Niềm tin trong xã hội'?

Which of these words means 'Nghi ngờ lẫn nhau'?

Which of these words means 'Một xã hội tốt'?

Exercise 2

be confined to a pre agreed set of rules and laws

upholding social stability

consists of rules and laws

benefit from greater creativity and flexibility of its population

allow individuals a level of autonomy

operate without restrictions

to a certain extent

flourishing

exploit one another

Ôn tập nhiều từ vựng qua các bài mẫu hay trong tháng 11/2020.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample "Society is based on rules and laws. It could not function if individuals were free to do whatever they wanted to do. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Lifestyle để sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley26
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background