Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


The replacement of face-to-face contact with the use of social media in everyday life

Bài mẫu đề thi IELTS Writing task 2 ngày 20/05/2023 chủ đề Technology: The use of social media is replacing face-to-face contact for many people in everyday life. Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho bạn ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm: Sự thịnh hành của mạng xã hội trong giao tiếp có nhiều lợi ích đáng kể.

Thân bài:

Body 1: DOL phân tích bất lợi của sự phổ biến của giao tiếp qua mạng.

Body 2: DOL phân tích 2 lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội: kết nối với bạn bè + tăng cường tiếp cận thông tin.

Kết bài: DOL kết luận và khẳng định lại quan điểm của mình.

Body paragraph 1:
The drawback of the increasing prevalence of social media platforms.
A sense of isolation and superficiality in relationships.
Face-to-face contact allows for genuine emotional connections.
Online interactions can result in a decline in meaningful interpersonal relationships.
Nevertheless, this negative effect can be mitigated
Body paragraph 2:
Numerous advantages related to connectivity and the availability of information.
A means of connecting with friends, family, and acquaintance.
People who live far can engage in conversations with others >>> fostering social connections.
Social media enhances access to information.
Twitter serve as source of news and real-time updates.

📚 Vocabulary

the increasing prevalence of social media platforms
/ði ɪnˈkriːsɪŋ ˈprɛvələns ɒv ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə ˈplætfɔːmz/
(noun). sự phổ biến ngày càng tăng của các nền tảng mạng xã hội
vocab
a sense of isolation and superficiality in relationships
/ə sɛns ɒv ˌaɪsəʊˈleɪʃᵊn ænd ˌsuːpəˌfɪʃiˈæləti ɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/
(noun). cảm giác bị cô lập và hời hợt trong các mối quan hệ
vocab
genuine emotional connection
/ˈʤɛnjuɪn ɪˈməʊʃənl kəˈnɛkʃᵊn/
(noun). kết nối cảm xúc chân thực
vocab
non-verbal cues
/nɒn-ˈvɜːbəl kjuːz/
(noun). tín hiệu phi ngôn ngữ
vocab
a decline in meaningful interpersonal relationships
/ə dɪˈklaɪn ɪn ˈmiːnɪŋfʊl ˌɪntəˈpɜːsᵊnᵊl rɪˈleɪʃənʃɪps/
(noun). sự suy giảm trong các mối quan hệ giữa các cá nhân có ý nghĩa
vocab
a sense of detachment from others
/ə sɛns ɒv dɪˈtæʧmənt frɒm ˈʌðəz/
(noun). một cảm giác tách biệt khỏi những người khác
vocab
strike a balance between virtual and physical communication
/straɪk ə ˈbæləns bɪˈtwiːn ˈvɜːʧuəl ænd ˈfɪzɪkəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃᵊn/
(verb). đạt được sự cân bằng giữa giao tiếp ảo và thực
vocab
connectivity and the availability of information
/ˌkɒnɛkˈtɪvəti ænd ði əˌveɪləˈbɪləti ɒv ˌɪnfəˈmeɪʃᵊn/
(noun). khả năng kết nối và sự sẵn có của thông tin
vocab
regardless of geographical distance
/rɪˈɡɑːdləs ɒv ʤɪəˈɡræfɪkəl ˈdɪstəns/
(adv). bất kể khoảng cách địa lý
vocab
foster social connections
/ˈfɒstər ˈsəʊʃəl kəˈnɛkʃᵊnz/
(verb). thúc đẩy các kết nối xã hội
vocab
source of news and real-time updates
/ˈsɔːs ɒv njuːz ænd rɪəl-taɪm ʌpˈdeɪts/
(noun). nguồn tin tức và sự cập nhật thông tin ngay lập tức
vocab
to stay informed about current events worldwide
/tuː steɪ ɪnˈfɔːmd əˈbaʊt ˈkʌrənt ɪˈvɛnts ˌwɜːldˈwaɪd/
(verb). để được cập nhật về các sự kiện hiện tại trên toàn thế giới
vocab
the abuse of social media
/ði əˈbjuːs ɒv ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
(noun). lạm dụng mạng xã hội
vocab
enrich social relationships
/ɪnˈrɪʧ ˈsəʊʃəl rɪˈleɪʃənʃɪps/
(verb). làm phong phú thêm các mối quan hệ xã hội
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1:

genuine emotional connections

The increasing prevalence of social media platforms

Non-verbal cues

a sense of detachment from others

strike a balance between virtual and physical communication

a sense of isolation and superficiality in relationships

a decline in meaningful interpersonal relationships

Từ vựng hay trong bài mẫu task 1 writing 20/05/2023, luyện ngay!

Exercise 2:

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Đừng bỏ qua bài mẫu hay nhất tháng 05/2023 nhé!

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample The use of social media (e.g. Facebook and Twitter) is replacing face-to-face contact for many people in everyday life. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantanges & Disadvantages mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc band 8 của chủ đề Technology nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley18
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background