Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


High taxes should be imposed on junk foods to encourage healthier eating habit. Agree/disagree?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 20/02/2020 chủ đề sức khoẻ (health): Some think that governments should tax unhealthy foods to encourage people to eat healthier. To what extent do you agree or disagree? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi.

  • Thân bài:

    • Body 1: Đầu tiên, DOL cho thấy sự ủng hộ của mình bằng cách chỉ ra những ưu điểm của việc này.

    • Body 2: Vì DOL không hoàn toàn đồng ý, DOL cũng sẽ chỉ ra những hạn chế của chính sách này

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình bằng cách tóm lại các ý chính ở trên.

Although I support this solution, I do not think it is effective unless combined with other measures.
Body paragraph 1:
Agree
Encourage processed food industries and restaurants to change behavior
Many states in the US have impose a tax on high sugar levels in some coffee and milk tea shops → saw a drop in sugar level, or offer customers a low to no sugar option for a discount → change behavior
Pays for the medical care (medical coverage) of unhealthy people
More people eating junk food → more unhealthy people → obese-related illnesses → burden on health insurance national fund → charge this tax to pay for medical coverage
Body paragraph 2:
Disagree
Not effective if not combined w other methods
Taxing on junk food alone w/o developing alternatives → fail to change people’s behaviors → many would not mind a small increase in price if the junk food is still cheaper than healthy one
Only punishing the bottom %
Target of most junk foods → poor people → taxing them only widening the poverty gap → becomes poorer → eating more cheap junk food → endless cycle

📚 Vocabulary

Tìm hiểu ý nghĩa của những từ vựng sử dụng trong bài mẫu IELTS Writing Task 2 qua bảng dưới đây.
To impose a tax on something
/tu ɪmˈpoʊz ə tæks ɑn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Đánh thuế một cái gì đó
vocab
Measure
/ˈmɛʒər/
(noun). Biện pháp
vocab
The processed food industry
/ðə ˈprɑsɛst fud ˈɪndəstri/
(noun). Ngành công nghiệp thực phẩm chế biến sẵn
vocab
To offer something at a discounted price
/tu ˈɔfər ˈsʌmθɪŋ æt ə ˈdɪˌskaʊntɪd praɪs/
(verb). Bán một món hàng nào đó với giá được giảm
vocab
To be a burden to somebody/something
/tu bi ə ˈbɜrdən tu ˈsʌmˌbɑdi/ˈsʌmθɪŋ/
(noun). Là gánh nặng cho ai đó hoặc một cái gì đó
vocab
National medical coverage
/ˈnæʃənəl ˈmɛdəkəl ˈkʌvərəʤ/
(noun). Quỹ bảo hiểm y tế quốc gia
vocab
To cover a cost
/tu ˈkʌvər ə kɑst/
(verb). Có đủ tiền để chi trả cho một thứ gì đó
vocab
To be subsidized by somebody/something
/tu bi ˈsʌbsɪˌdaɪzd baɪ ˈsʌmˌbɑdi/ˈsʌmθɪŋ/
(adj). Được chi trả hộ bởi ai đó
vocab
To develop an alternative
/tu dɪˈvɛləp ən ɔlˈtɜrnətɪv/
(verb). Tạo ra một giải pháp thay thế
vocab
To change one's diet
/tu ʧeɪnʤ wʌnz ˈdaɪət/
(verb). Thay đổi chế độ ăn uống của ai đó
vocab
To serve as discrimination against somebody
/tu sɜrv æz dɪˌskrɪməˈneɪʃən əˈgɛnst ˈsʌmˌbɑdi/
(adj). Có tính chất như một sự kì thị/ bất công với đối tượng nào đó
vocab
Underprivileged people
/ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd ˈpipəl/
(noun). Những người có hoàn cảnh khó khăn
vocab
To widen the gap between the rich and the poor
/tu ˈwaɪdən ðə gæp bɪˈtwin ðə rɪʧ ænd ðə pur/
(verb). Làm tăng khoảng cách giàu nghèo
vocab
To be a sufficient source of energy
/tu bi ə səˈfɪʃənt sɔrs ʌv ˈɛnərʤi/
(adj). Cung cấp đủ năng lượng
vocab
To become an endless cycle
/tu bɪˈkʌm ən ˈɛndləs ˈsaɪkəl/
(verb). Trở thành một vòng luẩn quẩn, không giải quyết được gì
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample nhé!

Exercise 1

Điền từ phù hợp vào chỗ trống

Exercise 2

has already been subsidized

national medical coverage

a sufficient source of energy

measures

serves as discrimination against the poor

became an endless cycle

Tổng hợp bài mẫu đề Viết task 2 trong tháng 02/2020 dưới đây.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley18 Sau sample "Some think that governments should tax unhealthy foods to encourage people to eat healthier. To what extent do you agree or disagree?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Food & Drinks để sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley5
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background