Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Technological devices have more benefits than drawbacks. Agree/disagree?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 18/08/2019 chủ đề công nghệ (technology): Technological devices have more benefits than drawbacks. Agree/disagree? Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi. Vì DOL hoàn toàn không đồng tình nên sẽ trình bày thân bài như sau

  • Thân bài:

    • Body 1: Đưa ra lý do thứ nhất vì sao không đồng tình

    • Body 2: Đưa ra lý do thứ hai vì sao không đồng tình

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình bằng cách tóm lại ý chính đã trình bày ở trên

I strongly disagree with this statement, believing that smartphones and tablets offer undeniable benefits if used in moderation.
Body paragraph 1:
Disagree 1
Idea 1
Technological devices help education
    Education Youtube channels (Vsauce), languages apps (memrise & duolingo), access to books in multiple languages
Body paragraph 2:
Disagree 2
Idea 1
Technological devices have become tools to make money
    Transportation services (ride-hailing and delivery services), design logos and decorative stickers, or investment apps

📚 Vocabulary

Bảng dưới đây liệt kê các từ vựng xuất hiện ở bài Writing Task 2 sample vừa rồi.
Technological devices
/ˌtɛknəˈlɒʤɪk(ə)l dɪˈvaɪsɪz/
(noun). Các thiết bị công nghệ
vocab
Inseparable
/ɪnˈsɛpərəbl/
(adj). Không thể tách rời/Không thể thiếu
vocab
Do more harm than good
/du mɔr hɑrm ðæn gʊd/
(verb). Có hại nhiều hơn có lợi
vocab
Offer undeniable benefits
/ˈɒfər ˌʌndɪˈnaɪəbl ˈbɛnɪfɪts/
(verb). Mang lại những lợi ích không thể chối cãi
vocab
Use in moderation
/juːz ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/
(noun). Sử dụng với thời lượng phù hợp
vocab
Supported by experts from prestigious universities
/səˈpɔːtɪd baɪ ˈɛkspɜːts frɒm prɛˈstɪʤəs ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/
(verb). Được ủng hộ bởi các chuyên gia từ các đại học danh giá
vocab
Aid tremendously in mastering a language
/eɪd trɪˈmɛndəsli ɪn ˈmɑːstərɪŋ ə ˈlæŋgwɪʤ/
(verb). Giúp rất nhiều trong việc thành thạo một ngôn ngữ
vocab
Become the new means to read books
/bɪˈkʌm ðə njuː miːnz tuː riːd bʊks/
(verb). Trở thành phương tiện mới để đọc sách
vocab
Make their living
/meɪk ðeə ˈlɪvɪŋ/
(verb). Kiếm sống
vocab
Ride-hailing apps
/raɪd-ˈheɪlɪŋ æps:/
(noun). App đặt xe công nghệ
vocab
Rely heavily on something
/rɪˈlaɪ ˈhɛvɪli ɒn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Phụ thuộc nhiều vào cái gì đó
vocab
Freelancers
/ˈfriːˌlɑːnsəz/
(noun). Người làm việc tự do
vocab
Utilize the recording feature
/ˈjuːtɪˌlaɪz ðə rɪˈkɔːdɪŋ ˈfiːʧə/
(verb). Tận dụng tính năng ghi âm
vocab
Invest money in stock
/ɪnˈvɛst ˈmʌni ɪn stɒk/
(verb). Đầu tư tiền vào chứng khoáng
vocab
Influencer
/ˈɪnflʊənsə/
(noun). Người có sức ảnh hưởng (KOL)
vocab
Upload on social media
/ʌpˈləʊd ɒn ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
(verb). Đăng tải lên mạng xã hội
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài mẫu Writing IELTS nhé!

Exercise 1:

Điền các danh từ phù hợp vào chỗ trống

Exercise 2:

supported by experts from prestigious universities

offer undeniable benefits

rely heavily on

make a living

utilize the recording feature

upload media files to social media

inseparable

used in moderation

invest money in stocks

Luyện thêm đề Viết Task 2 nữa nhé!

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample Many people think technological devices such as smart phones, tablets and mobile phones bring more disadvantages than advantages. To what extent do you agree or disagree?, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Technology.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley18
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background