Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 18/04/2024

Chủ đề Health là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL đồng ý với quan điểm ô nhiễm môi trường và các vấn đề nhà ở gây tác động xấu đến sức khỏe.

  • Body 2: Tuy nhiên, DOL cho rằng chính phủ nên ưu tiên quản lý an toàn thực phầm và thúc đẩy lối sống lành mạnh.

Body paragraph 1:
Environmental pollution and housing problems lead to health issues.
Environmental pollution
Air pollution affects respiratory health >> Example: Ho Chi Minh and Hanoi >> increase in respiratory illnesses;
Similarly, communities living near water sources polluted >> at risk for health problems.
Housing issues
Providing environments conducive to disease >> exacerbate health challenges;
High property prices and economic instability >> live in unhygienic spaces >> impact their health.
Body paragraph 2:
Safe food sources and promoting healthy lifestyle changes should be priority
Food sources
Unhealthy or unsafe food >> weaken the immune system.
>> Example 1: Fast food >> chronic conditions;
>> Example 2: Food treated with harmful chemicals >> cancer.
>> Effect: prioritize food safety + educating the public about the dangers of poor dietary habits.
Sedentary lifestyles and high-stress levels
>> Explain: Modern lifestyles: prioritize work and study;
>> Effect: chronic stress + insufficient physical activity;
>> Effect: weaken the immune system.

📚 Vocabulary

Theo dõi các từ vựng được sử dụng trong bài mẫu Writing Task 2 ở bảng dưới đây.
address housing issues
/əˈdrɛs ˈhaʊzɪŋ ˈɪʃuz/
(verb). giải quyết vấn đề nhà ở
vocab
combat illness
/ˈkɒmbæt ˈɪlnəs/
(verb). chống lại bệnh tật
vocab
safe and nutritious food source
/seɪf ænd njuːˈtrɪʃəs fuːd ˈsɔːs/
(noun). nguồn thực phẩm an toàn và bổ dưỡng
vocab
promote healthy lifestyle changes
/prəˈməʊt ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl ˈʧeɪndʒɪz/
(verb). thúc đẩy thay đổi lối sống lành mạnh
vocab
contaminate
/kənˈtæmɪneɪt/
(verb). bị ô nhiễm
vocab
respiratory health
/ˈrɛspərətɔːri hɛlθ/
(noun). sức khỏe hô hấp
vocab
substandard living condition
/sʌbˈstændəd ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃən/
(noun). điều kiện sống kém chất lượng
vocab
exacerbate health challenges
/ɪɡˈzæsəbeɪt hɛlθ ˈʧælɪndʒɪz/
(verb). làm trầm trọng thêm những thách thức về sức khỏe
vocab
economic instability
/ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɪnstəˈbɪləti/
(noun). bất ổn kinh tế
vocab
cramped, unhygienic space
/kræmpt, ʌnhaɪˈʤiːnɪk ˈspeɪs/
(noun). không gian chật chội, mất vệ sinh
vocab
weaken the immune system
/ˈwiːkən ðə ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/
(verb). làm suy yếu hệ thống miễn dịch
vocab
prevalence of chronic conditions
/ˈprɛvələns ʌv ˈkrɒnɪk kənˈdɪʃənz/
(noun). sự phổ biến của các bệnh mãn tính
vocab
diabetes and cardiovascular disease
/ˌdaɪəˈbiːtiːz ænd ˌkɑːrdioʊˈvæskjʊlər dɪˈziːz/
(noun). bệnh tiểu đường và bệnh tim mạch
vocab
poor dietary habit
/pʊər ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪt/
(noun). thói quen ăn uống kém
vocab
health deterioration
/hɛlθ dɪˌtɪəriəˈreɪʃən/
(noun). sự suy giảm sức khỏe
vocab
chronic stress
/ˈkrɒnɪk strɛs/
(noun). căng thẳng mãn tính
vocab
insufficient physical activity
/ˌɪnsəˈfɪʃənt ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/
(noun). hoạt động thể chất không đủ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

contaminated

safe and nutritious food sources

exacerbate health challenges

combat illness

substandard living conditions

promote healthy lifestyle changes

economic instability

respiratory health

address housing issues

Xem thêm từ vựng mới qua bài mẫu Writing task 1 sample ngày 18/04/2024 nhé!

Exercise 2: Điền từ vào chỗ trống (dựa vào những gợi ý có sẳn)

 

Tổng hợp đề thi thật trong tháng 04/2024.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample "Some people say in order to prevent illness and disease, government should focus on reducing environmental pollution and housing problems. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree or Disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Health nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background