Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Is having household chores done by robots a negative/positive development?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 18/02/2019 chủ đề công nghệ (technology): Is having household chores done by robots a negative/positive development? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để đưa ra câu trả lời trực tiếp cho đề bài.

  • Thân bài:

    • Body 1: Đầu tiên, để ủng hộ cho quan điểm của mình, DOL đưa ra những ưu điểm của vấn đề này

    • Body 2: Tiếp đến, để lập luận mang tính đa chiều và thuyết phục hơn, DOL cũng vẫn sẽ nói về các hạn chế của việc này.

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho rằng dù có những giới hạn nhất định nhưng nhìn chung thì đây vẫn là một tiến bộ tích cực

Although some challenges need to be addressed, I think this development is mostly beneficial.
Body paragraph 1:
Positive
People have more time to care for themselves and family members
Mothers and fathers do not have to cook or clean → can converse more with child, read books to child, or take care of themselves (watch movies, play sports)
Achieve more successes in science and technology → solve global problems
Robots doing repetitive tasks more accurately and faster → higher productivity → achieve more success (higher production rates of clothes, technological devices, pre-packaged food) → provide products to humans at a cheaper price
Body paragraph 2:
Negative
Job loss
Robots take over tasks at work → workers rendered redundant → lose jobs → a surplus of human resources supply in near future → financial crisis
Dependency on robots → the lack of skills
People too dependent on robots to do chores → resulting in generations that do not know how to do chores → survival skills are lowered → less likely to survive a natural disaster or a catastrophe → dangerous

📚 Vocabulary

Bảng dưới đây liệt kê các từ vựng đã sử dụng trong bài mẫu Task 2 Writing IELTS.
Help out with chores and professional tasks
/hɛlp aʊt wɪð ʧɔːz ænd prəˈfɛʃənl tɑːsks/
(verb). Giúp đỡ việc nhà và việc ở chỗ làm
vocab
Have more time to spend on other aspects of life
/hæv mɔː taɪm tuː spɛnd ɒn ˈʌðər ˈæspɛkts ɒv laɪf/
(verb). Có nhiều thời gian cho các khía cạnh khác của cuộc sống
vocab
Take better care of their children
/teɪk ˈbɛtə keər ɒv ðeə ˈʧɪldrən/
(verb). Chăm sóc con họ tốt hơn
vocab
Utilize robots
/ˈjuːtɪˌlaɪz ˈrəʊbɒts/
(verb). Sử dụng robot
vocab
Achieve more remarkable feats
/əˈʧiːv mɔː rɪˈmɑːkəbl fiːts/
(verb). Đạt được các thành tượu to lớn
vocab
Complete repetitive tasks more accurately
/kəmˈpliːt rɪˈpɛtɪtɪv tɑːsks mɔːr ˈækjʊrɪtli/
(verb). Thực hiện các công việc lặp đi lặp lại chính xác hơn
vocab
Incorporate robots into the workforce
/ɪnˈkɔːpərɪt ˈrəʊbɒts ˈɪntuː ðə ˈwɜːkˌfɔːs/
(verb). Đưa robot vào lực lượng lao động
vocab
Higher productivity
/ˈhaɪə ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/
(noun). Năng suất cao hơn
vocab
Pre-packaged food
/priː-ˈpækɪʤd fuːd/
(noun). Thức ăn chế biến sẵn
vocab
Technological devices
/ˌtɛknəˈlɒʤɪk(ə)l dɪˈvaɪsɪz/
(noun). Thiết bị công nghệ
vocab
Massive use of robots
/ˈmæsɪv juːz ɒv ˈrəʊbɒts/
(noun). Việc sử dụng robot rộng rãi
vocab
Serious consequences
/ˈsɪərɪəs ˈkɒnsɪkwənsɪz/
(noun). Những hậu quả nghiêm trọng
vocab
Global loss of jobs
/ˈgləʊbəl lɒs ɒv ʤɒbz/
(noun). Thất nghiệp toàn cầu
vocab
Take away position occupied by humans
/teɪk əˈweɪ pəˈzɪʃən ˈɒkjʊpaɪd baɪ ˈhjuːmənz/
(verb). Lấy đi việc làm của con người
vocab
Become less self-sufficient
/bɪˈkʌm lɛs sɛlf-səˈfɪʃənt/
(verb). Trở nên ít tự lập hơn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1:

Điền các danh từ phù hợp vào chỗ trống

Exercise 2:

Incorporating robots into the workforce

taking away positions occupied by humans

become less self-sufficient

helping out with chores and professional tasks

complete repetitive tasks

take better care of their children

achieve more remarkable feats

have more time to spend on other aspects of life

Theo dõi DOL Academy để cập nhật những bài Writing IELTS mẫu mới nhất.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample "Nowadays more tasks at home and work are being performed by robots. Is this a negative or positive development?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & Disadvantages mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Technology mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley25
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background