Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Do the advantages of mass tourism outweigh its drawbacks?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 16/11/2019 chủ đề du lịch (tourism):Do the advantages of mass tourism outweigh its drawbacks? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết về quan điểm của mình.

  • Thân bài:

    • Body 1: Mặc dù DOL cho rằng ngành du lịch có hại nhiều hơn nhưng DOL vẫn sẽ chỉ ra các điểm tích cực của ngành du lịch để lập luận được đa chiều và trọn vẹn.

    • Body 2: Tiếp đến, DOL sẽ chỉ ra điều tiêu cực mà ngành du lịch gây ra

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho biết dù có lợi ích nhất định nhưng các hậu quả để lại thì nặng nề hơn.

Increased global tourism has done more harm than good
Body paragraph 1:
Positive
Tourism brings in significant revenue and can thus aid economic development.
Tourists when visiting other countries spend a huge amount of money on hotels, food, and shopping → funding small businesses and supporting jobs.
For example, the hospitality sector, particularly in locales such as the Mediterranean, brings in millions of euros a year.
Body paragraph 2:
Negative
Mass travel may often erode the very culture it seeks to showcase to the world
The tourism companies who enter a new market might start building hotels and other services → pushing smaller, local businesses out of the said market
For instance, many cities in South East Asia, such as Sapa and Phuket, could be said to have lost their uniqueness and instead have become replicas of other tourist towns.

📚 Vocabulary

Inexpensive methods of travelling internationally
/ˌɪnɪkˈspɛnsɪv ˈmɛθədz ʌv ˈtrævəlɪŋ ˌɪntərˈnæʃənəli/
(noun). Những cách du lịch quốc tế ít tốn kém
vocab
Open their borders to international tourists
/ˈoʊpən ðɛr ˈbɔrdərz tu ˌɪntərˈnæʃənəl ˈtʊrəsts/
(verb). Rộng mở biên giới cho du khách nước ngoài
vocab
Do more harm than good
/du mɔr hɑrm ðæn gʊd/
(verb). Có hại nhiều hơn có lợi
vocab
Improve economies at the cost of cultures' individuality
/ɪmˈpruv ɪˈkɑnəmiz æt ðə kɑst ʌv ˈkʌlʧərz ɪnˌdɪvɪʤuˈælɪti/
(verb). Đánh đổi nét đặc trưng của các nền văn hóa để phát triển kinh tế
vocab
Brings in significant revenue
/brɪŋz ɪn səgˈnɪfɪkənt ˈrɛvəˌnu/
(verb). Mang lại nguồn doanh thu khổng lồ
vocab
Aid economic development
/eɪd ˌɛkəˈnɑmɪk dɪˈvɛləpmənt/
(verb). Hỗ trợ phát triển kinh tế
vocab
Spend a huge amount of money on hotels, food, and shopping
/spɛnd ə hjuʤ əˈmaʊnt ʌv ˈmʌni ɑn hoʊˈtɛlz, fud, ænd ˈʃɑpɪŋ/
(verb). Chi nhiều tiền vào khách sạn, thức ăn, và mua sắm
vocab
Hospitality sector
/ˌhɑspəˈtæləti ˈsɛktər/
(noun). Ngành nhà hàng khách sạn
vocab
To be hugely beneficial for job creations
/tu bi ˈhjuʤli ˌbɛnəˈfɪʃəl fɔr ʤɑb kriˈeɪʃənz/
(adj). Có lợi cho việc tạo công ăn việc làm
vocab
Mass travel
/mæs ˈtrævəl/
(noun). Du lịch đại trà
vocab
Enter a new market
/ˈɛntər ə nu ˈmɑrkət/
(verb). Thâm nhập thị trường mới
vocab
Push smaller, local businesses out of the market
/pʊʃ ˈsmɔlər, ˈloʊkəl ˈbɪznəsəz aʊt ʌv ðə ˈmɑrkət/
(verb). Đẩy các doanh nghiệp địa phương nhỏ ra khỏi thị trường
vocab
Authentic experience
/əˈθɛntɪk ɪkˈspɪriəns/
(noun). Trải nghiệm thật, nguyên bản
vocab
Lose their uniqueness
/luz ðɛr juˈniknəs/
(verb). Mất đi sự độc đáo
vocab
Become replicas of other tourist towns
/bɪˈkʌm ˈrɛpləkəz ʌv ˈʌðər ˈtʊrəst taʊnz/
(verb). Trở thành bản sao của các thị trấn du lịch khác
vocab
Lose their charm
/luz ðɛr ʧɑrm/
(verb). Mất đi nét đẹp
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1:

Điền các từ phù hợp vào chỗ trống

Exercise 2:

at the cost of

Entering a new market

push smaller, local businesses out of the market

opening their borders to international tourists

aid economic development

lose their charm

hugely beneficial for job creations

being the replicas of other tourist towns

lost their uniqueness

spend a huge amount of money on hotels, food, and shopping

Bấm vào trang IELTS Writing Samples để theo dõi các bài mẫu Writing Task 2 chất lượng khác nhé.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample International travel is becoming cheaper, and countries are opening their doors to more and more tourists. Do the advantages of increased tourism outweigh its disadvantages?, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & Disadvantages mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Tourism mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley26
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background