Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 14/09/2024

Chủ đề Lifestyle là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL giải thích lý do của những người ủng hộ việc người trẻ nên tuân theo truyền thống của xã hội.

  • Body 2: DOL giải thích lý do tại sao người trẻ nên được tự do trong cách ứng xử.

  • Body 3: DOL nêu quan điểm cho rằng thế hệ trẻ nên giữ truyền thống tốt đẹp đồng thời không để truyền thống lỗi thời hạn chế họ.

Body paragraph 1:

Advocates of preserving traditional values
>> Reason: traditions represent important values.
>> Example: Vietnam - celebrate the New Year together.
>> Expand: other countries have similar traditions for family bonds.
>> Brief conclusion: younger generations are expected to continue these customs.
Body paragraph 2:

Young people should be free to behave
>> Reason: traditions may hinder their lives.
>> Example: remote areas of Vietnam, young women are forced into marriage.
>> Contrast: building a family is a major decision >> people should choose when they're ready.
Body paragraph 3:

Young generations should preserve valuable traditions (1) while promoting modern values (2).
>> Explain: (1) maintain traditions that foster love and mutual understanding.
>> Explain: (2) discard traditions no longer suited to modern society.
>> Example: allowing same-sex marriage.
>> Brief conclusion: this leads to a more inclusive society.

📚 Vocabulary

preserve essential traditional values
/prɪˈzɜːv ɪˈsɛnʃəl trəˈdɪʃənl ˈvæljuːz/
(verb). bảo tồn các giá trị truyền thống quan trọng
vocab
letting outdated traditions restrict them
/ˈlɛtɪŋ aʊtˈdeɪtɪd trəˈdɪʃənz rɪˈstrɪkt ðəm/
(verb). để các truyền thống lỗi thời hạn chế họ
vocab
represent important societal values
/ˌrɛprɪˈzɛnt ɪmˈpɔːtənt səˈsaɪətəl ˈvæljuːz/
(verb). đại diện cho các giá trị xã hội quan trọng
vocab
be upheld by future generations
/biː ʌpˈhɛld baɪ ˈfjʊtʃər ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/
(verb). được gìn giữ bởi các thế hệ tương lai
vocab
cementing family bonds
/sɪˈmɛntɪŋ ˈfæmɪli bɒndz/
(verb). củng cố mối quan hệ gia đình
vocab
stumbling block in their life paths.
/ˈstʌmblɪŋ blɒk ɪn ðɛə laɪf pɑːθs/
(noun). rào cản trên con đường cuộc sống của họ
vocab
long-standing traditions
/lɒŋ-ˈstændɪŋ trəˈdɪʃənz/
(noun). truyền thống lâu đời
vocab
promoting values that align with their own life
/prəˈməʊtɪŋ ˈvæljuːz ðæt əˈlaɪn wɪð ðɛə əʊn laɪf/
(verb). thúc đẩy các giá trị phù hợp với cuộc sống của chính họ
vocab
passing virtues down from one generation to another
/ˈpɑːsɪŋ ˈvɜːtjuːz daʊn frəm wʌn ˌdʒɛnəˈreɪʃən tə əˈnʌðə/
(verb). truyền lại các đức tính từ thế hệ này sang thế hệ khác
vocab
abandon outdated traditions
/əˈbændən aʊtˈdeɪtɪd trəˈdɪʃənz/
(verb). từ bỏ các truyền thống lỗi thời
vocab
The acceptance of homosexual marriage
/ðə əkˈsɛptəns əv ˌhəʊməsɛkˈʃʊəl ˈmærɪdʒ/
(noun). Chấp nhận hôn nhân đồng giới
vocab
more inclusive society
/mɔːr ɪnˈkluːsɪv səˈsaɪəti/
(noun). xã hội toàn diện hơn
vocab
exert beneficial influences on people
/ɪɡˈzɜːt ˌbɛnɪˈfɪʃəl ˈɪnfluənsɪz ɒn ˈpiːpl/
(verb). có ảnh hưởng tích cực đến mọi người
vocab
decide their own life course
/dɪˈsaɪd ðɛə əʊn laɪf kɔːrs/
(verb). quyết định hướng đi cuộc đời của mình
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

letting outdated traditions restrict them

long-standing traditions

represents important societal values

cementing family bonds

be upheld by future generations

preserve essential traditional values

stumbling block in their life paths

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Some people think that young people should follow the traditions of society. However, others believe that individuals should be free to behave as they wish. Discuss both views and give your own opinion.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Discuss both views mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Lifestyle nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background