Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


The effects that greater living expenses have on people? How to solve?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 08/01/2019 chủ đề lối sống (lifestyle): The effects that greater living expenses have on people? How to solve? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để giới thiệu cho giám khảo những tác hại và giải pháp của vấn đề

  • Thân bài: 

    • Body 1: DOL sẽ chỉ ra một vài vấn đề mà việc chi phí sinh hoạt cao mang lại

    • Body 2: Bên cạnh đó, DOL cũng không quên chỉ ra những giải pháp để giảm chi phí sinh hoạt

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho biết việc chi phí sinh hoạt cao mang lại nhiều tác động xấu và có những giải pháp để giải quyết nó

I argue that this phenomenon will likely cause individuals mental illness, as well as huge societal rifts between rich and poor. People should elect politicians who can implement progressive taxation to mitigate the consequences.
Body paragraph 1:
Effects of higher prices to individuals and society
Class tensions will arise
The upper class continues to be able to provide for themselves → the middle class is impacted → deteriorating mental health → basic amenities and rent begin to cost a bigger portion of middle-class incomes → class tensions will arise between the haves and have-nots
Body paragraph 2:
Solutions
Elect politicians who can implement progressive taxation to mitigate the consequences
This way creates a more equal society → the rich and the poor have equal access to resources → share the burden more equally
For example: Norway & Sweden successfully applied this → among the happiest in the world

📚 Vocabulary

Danh sách vocab hữu ích sử dụng trong bài mẫu Writing Task 2 ở trên.
Rising living costs
/ˈraɪzɪŋ ˈlɪvɪŋ kɑsts/
(noun). Chi phí sinh hoạt tăng nhanh
vocab
Phenomenon
/fəˈnɑməˌnɑn/
(noun). Hiện tượng
vocab
Cause individuals mental illness
/kɑz ˌɪndəˈvɪʤəwəlz ˈmɛntəl ˈɪlnəs/
(verb). Gây ra những bệnh tâm lý cho các cá nhân
vocab
Huge societal rifts
/hjuʤ səˈsaɪɪtəl rɪfts/
(noun). Sự bất hòa trong xã hội
vocab
Elect politicians
/ɪˈlɛkt ˌpɑləˈtɪʃənz/
(verb). Bầu cử chính trị gia
vocab
Implement progressive taxation
/ˈɪmpləmənt prəˈgrɛsɪv tækˈseɪʃən/
(verb). Áp dụng biến thuế lũy tiến (càng giàu đóng thuế càng cao)
vocab
Mitigate the consequences
/ˈmɪtəˌgeɪt ðə ˈkɑnsəˌkwɛnsəz/
(verb). Giảm nhẹ hậu quả
vocab
Upper/middle class
/ˈʌpər/ˈmɪdəl klæs/
(noun). Tầng lớp thượng/trung lưu
vocab
Provide for themselves
/prəˈvaɪd fɔr ðɛmˈsɛlvz/
(verb). Nuôi sống bản thân
vocab
To be impacted to a significant degree
/tu bi ˈɪmˌpæktɪd tu ə səgˈnɪfɪkənt dɪˈgri/
(verb). Bị ảnh hưởng ở một mức độ đáng kể
vocab
Deteriorate mental health
/dɪˈtɪriəˌreɪt ˈmɛntəl hɛlθ/
(verb). Làm tổn hại sức khỏe tinh thần
vocab
Amenities
/əˈmɛnətiz/
(noun). Các tiện ích
vocab
Slip into the working class category
/slɪp ˈɪntu ðə ˈwɜrkɪŋ klæs ˈkætəˌgɔri/
(verb). Rơi vào hạng mục tầng lớp lao động phổ thông
vocab
The haves and have-nots
/ðə hævz ænd hæv-nɑts/
(noun). Người giàu và người nghèo
vocab
Help those at the lower echelons of society
/hɛlp ðoʊz æt ðə ˈloʊər ˈɛʃəˌlɑnz ʌv səˈsaɪəti/
(verb). Giúp đỡ những tầng lớp thấp hơn của xã hội
vocab
Create a more equal society
/kriˈeɪt ə mɔr ˈikwəl səˈsaɪəti/
(verb). Tạo ra một xã hội công bằng hơn
vocab
Have equal access to resources
/hæv ˈikwəl ˈækˌsɛs tu ˈrisɔrsɪz/
(verb). Có sự truy cập công bằng đối với tài nguyên
vocab
Live a fulfilling life
/lɪv ə fʊlˈfɪlɪŋ laɪf/
(verb). Sống một cuộc sống sung túc, đầy đủ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Writing IELTS Sample nhé!

Exercise 1:

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào ô trống.

people have equal access to resources

caused individuals mental illnesses

help those at the lower echelons of society

deteriorate children's mental health

is impacted to a much more significant degree

creating a more equal society

slip into the working class category

the haves and have-nots

Implementing progressive taxation

Exercise 2:

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào ô trống.

Tổng hợp đề thi thật tháng 01/2019.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample "The cost of living is higher in many countries. What are the effects of higher prices to individuals and society? What is the best way for people to deal with this problem?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Problems, Causes and Solutions mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Lifestyle mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? smiley23
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background