Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Some think raising unhealthy foods' price can solve a problem of overweight. Agree/disagree?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 06/07/2019 chủ đề lối sống (lifestyle): Some think raising unhealthy foods' price can solve a problem of overweight. Agree/disagree? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi

  • Thân bài: 

    • Body 1: Vì DOL không đồng tình với việc tăng giá các thực phẩm gây tăng cân, DOL sẽ chỉ ra một vài lý do vì sao việc tăng giá đó không hiệu quả.

    • Body 2: Bên cạnh đó, DOL cũng đưa ra một giải pháp tốt hơn, chính là kiểm soát khẩu phần.

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho biết dù việc tăng giá các thực phẩm gây tăng cân có thể đem lại hiệu quả, nhưng có các phương pháp khác hiệu quả hơn.

While the increase in the price of fattening foods might help, it would not be nearly as effective as other measures such as portion control.
Body paragraph 1:
A price hike on fattening foods is not effective
Making fattening sugary foods more expensive would not certainly curb the rise in obesity
    Behavioural economics proposes that people would be more than eager to hand over more money for the fattening foods that they enjoy
Body paragraph 2:
Other measures
Portion control
Food portions are large → high calories → If portions are decreased for every meal → people consuming fewer calories per meal → becoming less obese
For example: making bowls smaller → individuals consume less food

📚 Vocabulary

Bảng dưới đây trình bày những từ vựng được sử dụng trong bài mẫu Writing Task 2.
Individuals who are becoming obese
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz huː ɑː bɪˈkʌmɪŋ əʊˈbiːs/
(noun). Những người mà đang trở nên béo phì
vocab
Policy decision
/ˈpɒlɪsi dɪˈsɪʒən/
(noun). Quyết sách
vocab
A price hike on fattening foods
/ə praɪs haɪk ɒn ˈfætnɪŋ fuːdz/
(noun). Sự tăng giá của đồ ăn gây béo phì
vocab
Implement
/ˈɪmplɪmənt/
(verb). Thi hành (chính sách/luật/kế hoạch)
vocab
Dissuade people from consuming them
/dɪˈsweɪd ˈpiːpl frɒm kənˈsjuːmɪŋ ðɛm/
(verb). Khiến mọi người không muốn tiêu thụ chúng
vocab
Curb the obesity epidemic
/kɜːb ði əʊˈbiːsɪti ˌɛpɪˈdɛmɪk/
(verb). Hạn chế nạn béo phì
vocab
Price inelasticity
/praɪs ˌɪnɪlæsˈtɪsɪti/
(noun). Tính không co giãn về giá
vocab
Law of supply and demand
/lɔː ɒv səˈplaɪ ænd dɪˈmɑːnd/
(noun). Quy luật cung và cầu
vocab
Sugary food consumption
/ˈʃʊgəri fuːd kənˈsʌm(p)ʃən/
(noun). Sự tiêu thụ thức ăn ngọt
vocab
Behavioural economics
/bɪˈheɪvjərəl ˌiːkəˈnɒmɪks/
(noun). Kinh tế học hành vi
vocab
To be eager to hand over more money
/tuː biː ˈiːgə tuː hænd ˈəʊvə mɔː ˈmʌni/
(adj). Muốn trả thêm tiền
vocab
To be immune to price increases
/tuː biː ɪˈmjuːn tuː praɪs ˈɪnkriːsɪz/
(adj). Miễn nhiễm với việc tăng giá
vocab
Portion control
/ˈpɔːʃən kənˈtrəʊl/
(noun). Kiểm soát khẩu phần
vocab
Encourage people to eat more
/ɪnˈkʌrɪʤ ˈpiːpl tuː iːt mɔː/
(verb). Khuyến khích mọi người ăn nhiều hơn
vocab
Fast food chains
/fɑːst fuːd ʧeɪnz/
(noun). Các chuỗi thức ăn nhanh
vocab
Consume less calories per meal
/kənˈsjuːm lɛs ˈkæləriz pɜː miːl/
(verb). Tiêu thụ ít calo hơn mỗi bữa ăn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Essay nhé! smiley32

Exercise 1:

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào ô trống.

A price hike on fattening food

dissuade people from consuming

encourage people to eat more

consuming less calories per meal

be eager to hand over more money

policy decisions

immune to price increases

Behavioural economics

Exercise 2:

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào ô trống.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley19 Sau sample "More and more people are becoming seriously overweight. Some people think a solution can be to increase the price of fattening foods. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Lifestyle để sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? smiley34
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background