Forecast IELTS Writing Task 1 - (Line graph) - Topic Health care satisfaction levels & sample band 8.5+
[Quý 1] Dự đoán đề IELTS Writing Task 1 – Dạng Line graph, chủ đề Health care satisfaction levels kèm bài mẫu band 8.5+, dàn ý chi tiết, từ vựng và bài tập ôn luyện.
🚀 Đề bài
😵 Dàn ý
Bài viết của DOL sẽ bao gồm 1 đoạn mở bài (introduction), 1 đoạn overview, 2 đoạn thân bài (body paragraph).
Intro: DOL sẽ paraphrase đề bài. Overview: Nhìn chung, tỷ lệ ở Canada giảm mạnh rồi phục hồi, trong khi Vương quốc Anh tương đối ổn định, còn Hà Lan và Mỹ đều tăng dần trong suốt giai đoạn. Ngoài ra, Canada ghi nhận tỷ lệ cao nhất vào năm 1991, nhưng từ năm 1998 trở đi, Vương quốc Anh trở thành quốc gia dẫn đầu, trong khi Mỹ luôn có tỷ lệ thấp nhất. Body 1: DOL sẽ mô tả tỷ lệ của bốn quốc gia tại thời điểm đầu giai đoạn, với Canada cao nhất và Mỹ thấp nhất. Body 2: DOL sẽ mô tả sự thay đổi của từng quốc gia từ năm 1991 đến 2007, bao gồm sự sụt giảm rồi phục hồi của Canada, sự ổn định của Vương quốc Anh và xu hướng tăng dần của Hà Lan và Mỹ. DOL sẽ tiếp tục phân tích dàn ý cụ thể bên dưới nhé.
- Canada = 60%
- UK = 48%
- Netherlands = 23%
- US = 10%
- Canada = 60% → 20% (1998) → 40% (2007)
- UK = 48% → 49% (1998) → 47% (2007)
- Netherlands = 23% → 26% (1998) → 29% (2007)
- US = 10% → 11% (1998) → 12% (2007)
📝 Bài mẫu
The line graph illustrates the
Overall, Canada experienced a
In 1991, Canadians were the most
By 1998, Canada’s satisfaction had
(180 words)
📚 Vocabulary
✨ Bài tập Exercise
Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Task 1 nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.
1. Cuộc khảo sát đo lường mức độ hài lòng với các dịch vụ công.
-> The survey measured
2. Người dân đánh giá thấp hệ thống chăm sóc sức khỏe ở một số khu vực.
-> Citizens rated the
3. Sự hài lòng về chăm sóc sức khỏe cộng đồng đã giảm mạnh trong cuộc khủng hoảng tài chính.
-> There was a
4. Sau cải cách, mức độ hài lòng của ngành đã phục hồi một phần.
-> Following reforms, the sector saw a
5. Ngược lại với khu vực nông thôn, cư dân thành thị báo cáo mức độ hài lòng cao hơn với các dịch vụ y tế.
->
6. Sự hài lòng vẫn tương đối ổn định trong nhóm tuổi 40–59.
-> Satisfaction remained
Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.
tăng liên tục
hài lòng
giảm mạnh
tăng trở lại
tăng nhẹ
giảm nhẹ
💡 Lời kết
Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “The line graph shows the level of satisfaction of the health care system in four countries in three years. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate.", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho dạng bài Line graph, mà còn học được những từ vựng và cấu trúc hay để miêu tả các biểu đồ tương tự nhé.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? DOL chúc các bạn học tốt! 😍



