Biodiversity
/baɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/
(noun). đa dạng sinh học
vocab
Comprise
/kəmˈpraɪz/
(verb). bao gồm, cấu thành
vocab
Conserve
/kənˈsɜːrv/
(verb). bảo tồn
vocab
Ecosystem
/ˈiːkoʊˌsɪstəm/
(noun). hệ sinh thái
vocab
Face extinction
/ˈfeɪsɪŋ ɪkˈstɪŋkʃən/
(verb). đối mặt với tuyệt chủng
vocab
Assess
/əˈsɛs/
(verb). được đánh giá, thẩm định
vocab
Charismatic
/ˌkærɪzˈmætɪk/
(adj). lôi cuốn, có sức hút
vocab
Keystone species
/ˈkiːˌstoʊn ˈspiːʃiːz/
(noun). loài chủ chốt
vocab
Staple food
/ˈsteɪpəl fuːd/
(noun). thực phẩm chính/cơ bản
vocab
Catastrophe
/kəˈtæstrəfi/
(noun). thảm họa
vocab
Predator
/ˈprɛdətər/
(noun). động vật ăn thịt/săn mồi
vocab
Vulnerable
/ˈvʌlnərəbəl/
(adj). dễ bị tổn thương
vocab
Alien species
/ˈeɪliən ˈspiːʃiːz/
(noun). loài ngoại lai
vocab
Wreak havoc
/riːk ˈhævək/
(verb). gây tàn phá/hỗn loạn
vocab
Voracious
/vɔːˈreɪʃəs/
(adj). phàm ăn, ngấu nghiến
vocab
Rampant
/ˈræmpənt/
(adj). lan tràn (không kiểm soát)
vocab
Devastating
/ˈdɛvəˌsteɪtɪŋ/
(adj). tàn khốc, mang tính hủy diệt
vocab
Tackle
/ˈtækəl/
(verb). giải quyết (vấn đề)
vocab
Raise awareness
/reɪz əˈwɛrnəs/
(verb). nâng cao nhận thức
vocab
Implement
/ˈɪmpləmənt/
(verb). thi hành, thực hiện
vocab
Optimism
/ˈɒptɪmɪzəm/
(noun). sự lạc quan
vocab
Sustainable
/səˈsteɪnəbəl/
(adj). bền vững
vocab
Illegal logging
/ɪˈliːɡəl ˈlɒɡɪŋ/
(noun). khai thác gỗ trái phép
vocab
Minimise
/ˈmɪnɪˌmaɪz/
(verb). giảm thiểu
vocab
Rigorous
/ˈrɪɡərəs/
(adj). nghiêm ngặt, chặt chẽ
vocab
Monoculture
/ˈmɒnəˌkʌltʃər/
(noun). độc canh (trồng 1 loại cây)
vocab
Domestic waste
/dəˈmɛstɪk weɪst/
(noun). rác thải sinh hoạt
vocab
Life-support system
/laɪf səˈpɔːrt ˈsɪstəm/
(noun). hệ thống duy trì sự sống
vocab
Thrive
/θraɪv/
(verb). phát triển mạnh
vocab
Buzzword
/ˈbʌzwɜːrd/
(noun). từ ngữ thời thượng
vocab
Crisis
/ˈkraɪsɪs/
(noun). khủng hoảng
vocab
Beloved of / by
/bɪˈlʌvd ɒv/
(adj). được yêu thích bởi
vocab
Get a snapshot of
/ɡɛt ə ˈsnæpʃɒt ɒv/
(verb). có cái nhìn tổng quan
vocab
Shifting condition
/ˈʃɪftɪŋ kənˈdɪʃən/
(noun). điều kiện thay đổi
vocab
Save one's skin
/ˈseɪv wʌnz skɪn/
(verb). cứu mạng, bảo vệ an toàn
vocab
Feed on
/fiːd ɒn/
(verb). ăn (cái gì làm thức ăn chính)
vocab
A whole range of
/ə hoʊl reɪndʒ ɒv/
(pronoun). một loạt các
vocab
Invest in
/ɪnˈvɛst ɪn/
(verb). đầu tư vào
vocab
Spice of life
/spaɪs ɒv laɪf/
(noun). gia vị của cuộc sống
vocab