globally renowned
/ˈɡləʊ.bəl.i rɪˈnaʊnd/
(adj). nổi tiếng toàn cầu
vocab
milestone
/ˈmaɪl.stəʊn/
(noun). cột mốc quan trọng
vocab
remoteness
/rɪˈməʊt.nəs/
(noun). sự xa xôi
vocab
overview
/ˈəʊ.və.vjuː/
(noun). cái nhìn tổng quan
vocab
ample
/ˈæm.pəl/
(adj). phong phú, dồi dào
vocab
navigation skills
/ˌnæv.ɪˈɡeɪ.ʃən skɪlz/
(noun). kỹ năng định hướng
vocab
habitat
/ˈhæb.ɪ.tæt/
(noun). môi trường sống
vocab
forecast
/ˈfɔː.kɑːst/
(noun). dự báo (thường là thời tiết)
vocab
pony trek
/ˈpəʊ.ni trek/
(noun). cưỡi ngựa con đi dạo
vocab
attraction
/əˈtræk.ʃən/
(noun). điểm thu hút
vocab
indigenous species
/ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs ˈspiː.ʃiːz/
(noun). loài bản địa
vocab
serene
/səˈriːn/
(adj). yên bình
vocab
spectacle
/ˈspek.tə.kəl/
(noun). cảnh tượng ngoạn mục
vocab
watering hole
/ˈwɔː.tər.ɪŋ həʊl/
(noun). nơi động vật đến uống nước
vocab
kingfishers
/ˈkɪŋˌfɪʃ.əz/
(noun). chim bói cá
vocab
inhabit
/ɪnˈhæb.ɪt/
(verb). sinh sống, cư trú
vocab
bonding exercises
/ˈbɒn.dɪŋ ˈek.sə.saɪ.zɪz/
(noun). hoạt động gắn kết
vocab
retail therapy
/ˈriː.teɪl ˈθer.ə.pi/
(noun). mua sắm để xả stress
vocab
panoramic outlook
/ˌpæn.əˈræm.ɪk ˈaʊt.lʊk/
(noun). tầm nhìn toàn cảnh
vocab
treason
/ˈtriː.zən/
(noun). tội phản quốc
vocab