Linga franca - Origin: an language known by many people - Purpose: global - Vocabulary: usually specialized - Grammar: a system - First example near Mediterranean Sea:
Pidgin - Origin: a totally language - Purpose: everyday conversation - Vocabulary : simple with lots of circumlocution - Grammar: strange sentence construction - Recent example: Russenorsk, a of two languages
Creole - At first spoken by - Vocabulary: no - Grammar: clearly - Modern creole languages are very - Recent example : a creole sign language developed in Nicaragu
GIẢI THÍCH CÂU 1
❓ Câu hỏi: Origin: an ______ language known by many people
🎯 Xác định loại từ cần điền:
Vị trí trống đứng sau an và trước language ⇒ cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ language.
Ý nghĩa câu đang nói về nguồn gốc của “lingua franca” ⇒ dự đoán là một ngôn ngữ đã có sẵn từ trước, không phải mới tạo ra.
✅ Đáp án đúng: existing
▶️ Bắt đầu nghe ở: câu người nói mở phần này: “Let’s start with lingua francas.”, rồi ngay sau đó là câu giải thích về origin of a lingua franca.
☺️ Giải thích đáp án:
Đọc câu hỏi, xác định cụm khóa origin, previously ___ language, và already familiar with.
Khi nghe, chú ý câu định nghĩa: “The origin of a lingua franca is always a previously existing language…”
Từ existing đi sau previously và trước language, đúng cấu trúc ngữ pháp (tính từ + danh từ).
Về nghĩa, existing khớp với ý “ngôn ngữ đã tồn tại sẵn” mà “many different people are already familiar with”.
🧐 Lưu ý: ❌ invented => dễ nhầm với phần nói về pidgins (pidgins là “newly invented”), nhưng lingua franca là ngôn ngữ đã tồn tại sẵn.
Lưu ý
- Nội dung giải thích được viết bởi DOL IELTS Đình Lực - Học Viện Tiếng Anh Tư Duy đầu tiên tại Việt Nam
- Đề được viết bởi nhà xuất bản lớn gồm Cambridge và Oxford