Câu 1/32
11 từ
EASY
HARD
00:00/00:04
Script, pronunciation & translate
English
Click vào từ để nghe phát âm
Last
week
,
we
started
looking
at
reptiles
,
including
crocodiles
and
snakes
.
Vietnamese
Tuần trước, chúng ta đã bắt đầu tìm hiểu về loài bò sát, bao gồm cá sấu và rắn.
Từ hay học được
reptile
/ˈrɛptaɪl/
loài bò sát
/ˈrɛptaɪl/
loài bò sát