Official Cambridge Guide To IELTS - Reading Test 5 With Practice Test, Answers And Explanation
Luyện tập đề IELTS Online Test Official Cambridge Guide To IELTS - Reading Test 5 được lấy từ cuốn sách Official Cambridge Guide To IELTS với trải nghiệm thi IELTS trên máy và giải thích đáp án chi tiết bằng Linearthinking, kèm answer key và list từ vựng IELTS cần học trong bài đọc.
Passage
📖 Bài đọc passage 1
❓ Câu hỏi passage 1
🔥 Đáp án & giải thích 1
Giải thích chi tiết
Skimming/ scanning
Nếu thí sinh chỉ sử dụng phương pháp skimming/scanning để tìm từ khóa phù hợp giữa đoạn văn và danh sách các tiêu đề, họ có thể sẽ chọn các tiêu đề như:
iii. Which big trees support the most diverse species 🌳
Thí sinh có thể bị lôi cuốn chọn tiêu đề này vì cụm từ "big trees" xuất hiện ngay đầu đoạn văn. Thêm vào đó, từ "species" cũng được lặp lại trong câu thứ hai.
➡️ Tuy nhiên, câu trả lời này không thể chọn được vì tiêu đề iii có nghĩa là "Loại cây lớn nào hỗ trợ nhiều loài nhất." Trong khi đó, đoạn văn đề cập đến cây lớn nói chung chứ không phải so sánh các loại cây khác nhau để xác định cây nào hỗ trợ nhiều loài nhất.
Áp dụng Linearthinking để hiểu thông tin trong đoạn văn:
=> Main idea: Big trees are vital for ecosystems because they provide shelter, support plant growth, and produce food for many species. (Cây lớn rất quan trọng đối với các hệ sinh thái vì chúng cung cấp nơi trú ẩn, hỗ trợ sự phát triển của thực vật, và tạo ra thức ăn cho nhiều loài. 🌱)
So với danh sách tiêu đề: => Tiêu đề chính xác: vi. How wildlife benefits from big trees 
Passage
📖 Bài đọc passage 2
❓ Câu hỏi passage 2

🔥 Đáp án & giải thích 2
Giải thích chi tiết
BƯỚC 1: Đọc câu hỏi để hiểu.
What do researchers often take from the bodies of whales?
Từ "take" là một động từ, nghĩa là câu trả lời phải là một danh từ (tân ngữ) - thứ mà các nhà nghiên cứu thu thập từ cơ thể cá voi.
-----------------------
BƯỚC 2: Xác định thông tin liên quan.
Để tìm câu trả lời cho câu hỏi này, chúng ta chỉ cần tìm thông tin liên quan đến các nhà nghiên cứu và cơ thể của cá voi. Thông tin này có thể được tìm thấy trong đoạn văn đầu tiên.
-------------------
BƯỚC 3: Áp dụng Linearthinking để hiểu thông tin trong đoạn văn.
researchers begins to investigate , collecting skin samples
=> Researchers collect skin samples. (Các nhà nghiên cứu thu thập mẫu da.)
------------------
BƯỚC 4: So sánh với câu hỏi.
=> Bài đọc: Researchers collect skin samples
=> Câu hỏi: researchers often take what from the bodies of whales?
=> Đáp án: skin (samples) 
Lưu ý: Nhiều thí sinh không thể tìm thấy thông tin cho câu hỏi này vì họ không nhìn thấy cụm từ "bodies of whales" trong đoạn văn. Tuy nhiên, nếu bạn nhìn vào câu trước đó: "When the last stranded whale of a group eventually dies, the story does not end there." (Khi con cá voi cuối cùng của một nhóm cuối cùng chết, câu chuyện không kết thúc ở đó.)
➡ Tác giả rõ ràng đang đề cập đến cá voi, vì vậy "skin samples" - "mẫu da" được nhắc đến trong câu sau cũng phải là từ cá voi.
Passage
📖 Bài đọc passage 3
❓ Câu hỏi passage 3
🔥 Đáp án & giải thích 3
Giải thích chi tiết
BƯỚC 1: Đọc câu hỏi để hiểu rõ:
What does the writer state about the ISS in the first paragraph?
-----------------------
BƯỚC 2: Xác định thông tin liên quan
Để tìm câu trả lời cho câu hỏi này, chúng ta chỉ cần tìm thông tin trong đoạn văn đầu tiên.
-------------------
BƯỚC 3: Áp dụng Linearthinking để hiểu thông tin trong đoạn văn:
Simplify 1. A world-class laboratory in low Earth orbit.
2. That was how the National Aeronautics and Space Administration agency (NASA) sold the International Space Station (ISS) to the US Congress 3. no one can doubt the agency’s technological ambition .
4. The most complex engineering project ever attempted has created an enormous set of interlinked modules that orbits the planet at more than 27,000 kilometres per hour .
5. It might be travelling fast but as a lab it is going nowhere .
6. it has gone through $150 billion .
Connection 1 → 2: NASA đã tiếp thị Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) như một phòng thí nghiệm đẳng cấp thế giới cho Quốc hội. 2 → 3: Điều này nhấn mạnh tham vọng công nghệ của NASA. 3 → 4: ISS là một thành tựu kỹ thuật khổng lồ, quay quanh Trái đất với tốc độ nhanh. 4 → 5: Mỉa mai – nó di chuyển nhanh nhưng về mặt khoa học, nó đang bị trì trệ. 5 → 6: Chi phí khổng lồ (150 tỷ đô la) đặt ra câu hỏi về giá trị của nó.
=> Sự phát triển ấn tượng của ISS.
------------------
BƯỚC 4: So sánh câu hỏi:
=> Bài đọc: Highlight the impressive development of the ISS.
So với các lựa chọn câu trả lời, lựa chọn nào thể hiện sự khen ngợi dành cho ISS: B. It is a great example of technological achievement.
=> Đáp án: B.
Lưu ý: Lý do tại sao các câu trả lời khác sai Các câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu tìm Ý chính đòi hỏi học sinh phải hiểu mối quan hệ giữa các câu và nắm bắt nội dung tổng thể, chứ không chỉ skim/scan tìm từ khóa. Ví dụ, nếu học sinh chỉ skim/scan mà không hiểu ý chính, họ có thể dễ dàng chọn nhầm các câu trả lời như: ❌ A. Its manufacture has remained within the proposed budget. Một số học sinh có thể chọn câu trả lời này vì câu cuối cùng của đoạn văn đề cập đến $150 triệu, điều này giống với từ “budget” trong câu trả lời. Tuy nhiên, họ không nên chọn A vì đoạn văn chỉ đề cập đến số tiền đã chi, chứ không phải việc nó có nằm trong ngân sách ban đầu hay không. 💰 ❌ C. There are doubts about the speed it has attained. Một số học sinh có thể chọn câu trả lời này vì họ chú ý đến cụm từ "27,000 km/h" trong đoạn văn, liên quan đến tốc độ. Thêm vào đó, từ “doubt” xuất hiện trong câu 3. Tuy nhiên, câu trả lời này là sai vì "doubt" trong đoạn văn đề cập đến nghi ngờ về tham vọng công nghệ, không phải tốc độ. Đoạn văn không đề cập đến sự nghi ngờ về tốc độ. 🚀 ❌ D. NASA should have described its purpose more accurately. Đoạn văn không đề cập đến việc NASA nên mô tả mục đích của ISS chính xác hơn. Thay vào đó, đoạn văn tập trung vào tham vọng công nghệ của NASA và một số chỉ trích về việc ISS đang được sử dụng như một phòng thí nghiệm nghiên cứu, chứ không phải về việc cơ quan này cần làm rõ mục đích của ISS. 🔍

