Official Cambridge Guide To IELTS - Reading Test 3 With Practice Test, Answers And Explanation
Luyện tập đề IELTS Online Test Official Cambridge Guide To IELTS - Reading Test 3 được lấy từ cuốn sách Official Cambridge Guide To IELTS với trải nghiệm thi IELTS trên máy và giải thích đáp án chi tiết bằng Linearthinking, kèm answer key và list từ vựng IELTS cần học trong bài đọc.
Passage
📖 Bài đọc passage 1
❓ Câu hỏi passage 1
🔥 Đáp án & giải thích 1
Giải thích chi tiết
BƯỚC 1: Đọc câu hỏi để hiểu nội dung:
Commuters are often compared favourably with worker ants.
Từ "favourably" thường bị nhiều thí sinh bỏ qua khi đọc câu hỏi, nhưng đây là một thuật ngữ quan trọng trong ngữ cảnh này. Thí sinh phải nhớ không được lướt qua hoặc bỏ qua bất kỳ thông tin nào trong câu hỏi, vì ngay cả chi tiết nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt giữa True (Đúng), False (Sai), hoặc Not Given (Không có thông tin). Gốc của từ "favourably" là "favour," có nghĩa là ưu tiên hoặc thích, vì vậy "favourably" mang một hàm ý tích cực.
=> Câu hỏi: Commuters are often compared in a positive way with worker ants. (Những người đi làm thường được so sánh theo cách tích cực với những con kiến thợ.)
-----------------------
BƯỚC 2: Tìm thông tin liên quan
Lưu ý: Skimming/scanning
Nếu thí sinh chỉ skim/scan từ khóa mà không đọc cấu trúc của câu hỏi để hiểu ý nghĩa của nó, họ rất dễ chọn "True" vì tất cả các từ khóa khớp hoàn hảo giữa câu hỏi và đoạn văn đọc.
Bạn có thể nhanh chóng tìm thấy thông tin liên quan đến commuters và worker ants trong đoạn văn đầu tiên.
-------------------
BƯỚC 3: Áp dụng Linearthinking để hiểu thông tin trong đoạn văn:
marching like worker ants might be a common simile for city commuters , but it is a …... not positive image .
Lưu ý: Nếu bạn không hiểu tính từ đầu tiên "damning," thì hãy đọc tính từ thứ hai - "not positive."
=> Bài đọc: Worker ants are compared to city commuters in a not positive way. (Kiến thợ được so sánh với những người đi làm thành phố theo cách không tích cực.)
------------------
BƯỚC 4: So sánh với câu hỏi:
=> Bài đọc: Worker ants are compared to city commuters in a not positive way.
=> Câu hỏi: Commuters are often compared favourably with worker ants.
Hai ý tưởng này mâu thuẫn với nhau.
=> Đáp án: False 
Passage
📖 Bài đọc passage 2
❓ Câu hỏi passage 2

🔥 Đáp án & giải thích 2
Giải thích chi tiết
Lưu ý: Skimming/Scanning
Nếu thí sinh chỉ dựa vào skimming/scanning để tìm từ khóa giống hệt giữa đoạn văn và list of headings, họ có thể dễ dàng chọn heading không chính xác, chẳng hạn như:
i. A joint business project
Thí sinh có thể chọn heading này vì thấy cụm từ "joint business project" và liên hệ với câu (5), nơi đề cập đến partners. Họ có thể suy luận rằng có partners nghĩa là có một dự án kinh doanh hợp tác. Tuy nhiên, heading này không thể được chọn vì bài đọc chỉ nói rằng công ty franchised phương pháp xây dựng của mình cho partners ở Brazil, Ấn Độ, v.v., chứ không phải các quốc gia này hợp tác để xây dựng tòa nhà.
vii. Examples of similar global brands
Một số thí sinh có thể nhầm lẫn và chọn heading này khi thấy McDonald’s được nhắc đến trong bài. Họ có thể sử dụng kiến thức sẵn có của mình để cho rằng McDonald’s là một global brand và chọn heading này. Tuy nhiên, đây là lựa chọn sai vì nó không phải là main idea của đoạn văn. Tên McDonald’s chỉ được nhắc đến ngắn gọn trong một câu.
Ứng dụng Linearthinking
Simplify + Read Connection
Các câu (1)–(4): Giới thiệu Broad Sustainable Building và video trình chiếu skyscraper của công ty.
Các câu (5)–(7): Nhấn mạnh sự độc đáo của skyscraper – tòa nhà chọc trời tiêu chuẩn hóa đầu tiên, được mô tả như một cuộc cách mạng.
=> Main idea: The impressiveness of Broad Sustainable Building's skyscraper. (Sự ấn tượng của skyscraper do Broad Sustainable Building xây dựng.)
So sánh với list of headings:
Main idea: The impressiveness of Broad Sustainable Building's skyscraper.
=> Đáp án đúng iv. A building like no other
Passage
📖 Bài đọc passage 3
❓ Câu hỏi passage 3
🔥 Đáp án & giải thích 3
Giải thích chi tiết
Đọc câu hỏi để hiểu:
Conversation occupies much of our time
=> Main idea: Conversation takes a lot of time. (Trò chuyện tốn rất nhiều thời gian.)
-----------------------
Xác định thông tin liên quan
Dựa trên thông tin trong câu hỏi, đáp án phải liên quan đến conversation và thời gian mà nó tiêu tốn. Chúng ta có thể tìm thấy thông tin này trong đoạn đầu tiên.
-----------------------
Hiểu thông tin liên quan
We spend a large part of our daily life talking with other people.
=> Main idea: We spend a lot of time talking. (Chúng ta dành rất nhiều thời gian để nói chuyện.)
-----------------------
So sánh ý nghĩa để tìm đáp án
Bài đọc: We spend a lot of time talking.
Câu hỏi: Conversation occupies much of our time
=> Đáp án: Yes 

