Đề thi IELTS Online Test Actual Test 1 - Reading Test 5 - Download PDF Câu hỏi, Transcript và Đáp án
Luyện tập đề IELTS Online Test IELTS Actual Test 1 - Reading Test 5 được lấy từ cuốn sách IELTS Actual Test 1 với trải nghiệm thi IELTS trên máy và giải thích đáp án chi tiết bằng Linearthinking, kèm answer key và list từ vựng IELTS cần học trong bài đọc.
Passage
📖 Bài đọc passage 1
❓ Câu hỏi passage 1
🔥 Đáp án & giải thích 1
Giải thích chi tiết
✅ Step 1: Phân tích câu hỏi (Matching Information) Comparison of bamboo with other plant species .
Dự đoán thông tin cần tìm (SPECIFY): “comparison” thường sẽ có 2 vế rõ ràng:
Vế 1 nói về other plants / some plants / many species + tình trạng/đặc điểm của chúng
Vế 2 nói về bamboo + đặc điểm trái ngược/khác biệt (hay dùng “but/whereas/unlike”) => Đoạn đúng phải đặt bamboo cạnh “các loài cây khác” và so sánh khả năng sống sót / mức độ bị đe doạ / nguyên nhân bị đe doạ.
-------
✅ Step 2: Locate bằng chứng Đoạn E có câu so sánh trực diện giữa “some plants” và “bamboo”, dùng từ nối tương phản But.
Câu bằng chứng (đúng ý theo đoạn E): Some plants are threatened because they can’t survive in the habitat (...). But bamboo can take care of itself ... survive if left alone .
-------
✅ Step 3: Đối chiếu paraphrasing (để chắc chắn match đúng)
Comparison ⇔ cấu trúc đặt 2 đối tượng cạnh nhau + đối lập bằng But
bamboo ⇔ “bamboo can take care of itself” / “strong enough to survive”
other plant species ⇔ “Some plants are threatened because …” (tức là các loài cây khác nói chung)
=> Đoạn E đúng vì so sánh trực tiếp: các cây khác bị đe doạ vì tự chúng không sống nổi, nhưng bamboo thì tự sống được; thứ bị đe doạ là môi trường sống của nó.
❌ Những đáp án “bẫy” hay dính
Bẫy đoạn B: có nói về nhiều loài bamboo và tình trạng bị đe doạ (“ranges … shrinking, endangering …”), nên skim/scan dễ tưởng là đang “so sánh”. Nhưng đoạn B không đặt bamboo cạnh một nhóm plant species khác để so sánh năng lực sống sót; nó chủ yếu nói về thiếu nghiên cứu và bảo tồn.
Bẫy đoạn C: nói nhiều về đặc điểm sinh học/ecology của bamboo (rhizomes, erosion, wildfire…), skim/scan thấy “plant” nhiều dễ tưởng có comparison. Nhưng C không có cấu trúc “some plants … but bamboo …” nên không phải so sánh bamboo với loài cây khác.
Passage
📖 Bài đọc passage 2
❓ Câu hỏi passage 2
🔥 Đáp án & giải thích 2
Giải thích chi tiết
✅ Step 1: Phân tích câu hỏi Simplified: By the middle of 18th century - Collection of ________ and games .
Ý câu hỏi: "Đến giữa thế kỉ 18, sách thiếu nhi thường có dạng tập hợp (collection) gồm _______ và trò chơi."
Dự đoán ô trống:
Loại từ: noun (vì structure là “collection of ___ and games” ⇒ chỗ trống phải song song với games)
Nghĩa/loại thông tin: một loại nội dung trong sách thiếu nhi, kiểu như “vần điệu/bài đồng dao”, “câu chuyện”, etc.
-------
✅ Step 2: Locate bằng chứng Dựa vào từ khoá đặc biệt là mốc thời gian "By the middle of 18th century", ta định vị được đoạn 2. Đọc tiếp đúng câu có chi tiết “contents”. Câu quan trọng là: “... Its contents - rhymes, stories, children’s games plus a free gift (...) - in many ways anticipated (...)”
-------
✅ Step 3: Đọc câu bằng chứng theo Linearthinking Simplified: Its contents - rhymes, stories, children’s games (...) anticipated (...).
Lưu ý từ khó (có thể lược bỏ):
anticipated = “đi trước / báo trước” (không ảnh hưởng trực tiếp đến ô trống vì mình chỉ cần list nội dung).
Ý của câu: Nội dung cuốn A Little Pretty Pocket Book gồm rhymes, stories và children’s games (cộng thêm quà tặng).
-------
✅ Step 4: Compare meaning with meaning Câu hỏi thì cần: “Collection of ____ and games” (một bộ sưu tập gồm ____ và trò chơi). Bài đọc lại nói: “Its contents – rhymes, stories, children’s games …”
⇒ Như vậy, ô trống phải là rhymes, stories.
❌ Lưu ý đáp án “bẫy”:
fairy-stories: đoạn trước có nhắc “fairy-stories”, nhưng đó là phần nói về trước 1700 (không đúng mốc “middle of 18th century”), và câu bằng chứng về contents của Newbery không dùng từ này.
Passage
📖 Bài đọc passage 3
❓ Câu hỏi passage 3
🔥 Đáp án & giải thích 3
Giải thích chi tiết
✅Phân tích câu hỏi (Matching Names) Simplified: Talc is used to prevent foaming .
Ý câu hỏi: Cần match “prevent foaming” với đúng ứng dụng của talc trong 3 lựa chọn. Keyword chính: foaming / extra foam.
-------
✅Đọc thông tin liên quan theo Linearthinking (tìm câu bằng chứng) Thông tin “foam” xuất hiện trong đoạn nói về olive oil processing:
“Difficult” olives produce a lot of extra foam during the stirring process , a consequence of (...) a fine solid that acts as a natural emulsifier .
Ngay sau đó, talc được dùng để xử lý vấn đề này: If you add (...) talc , it absorbs the natural emulsifier and so boosts the amount of oil you can extract
Về Connections: “extra foam” xảy ra vì natural emulsifier → thêm talc để absorbs the natural emulsifier ⇒ vấn đề tạo bọt được xử lý/giảm đi.
-------
✅Đối chiếu giữa bài đọc và đáp án
Đáp án: B. Olive oil extraction
❌ Những option dễ chọn nhầm
A. Chewing gum manufacture: có talc dùng làm filler và để stop the chewing gum sticking khi đóng gói, không có chi tiết foam/foaming. Nếu skim-scan thấy “stirring / mixing / dusting” có thể tưởng liên quan “foam”, nhưng đoạn này không nhắc bọt.
C. Fruit crop protection: talc dùng để protect fruit from the sun / reduce surface temperature / reduce sunburn, và nói về vấn đề hydrophobic / wettable powder, không liên quan foaming.

