Cambridge IELTS 15 - Reading Test 1 With Practice Test, Answers And Explanation
Luyện tập đề IELTS Online Test Cambridge IELTS 15 - Reading Test 1 được lấy từ cuốn sách Cambridge IELTS 15 với trải nghiệm thi IELTS trên máy và giải thích đáp án chi tiết bằng Linearthinking, kèm answer key và list từ vựng IELTS cần học trong bài đọc.
Passage
📖 Bài đọc passage 1
❓ Câu hỏi passage 1
🔥 Đáp án & giải thích 1
Giải thích chi tiết
☺️ Ứng dụng Linearthinking để giải quyết dạng bài Gap Fill
Step 01: Read the question to understand (main idea + detail) + Predict Word Form + Meaning
Simplified: The leaves of the tree are _____ in shape
Prediction: Từ cần điền là Tính từ → Chỉ hình dạng cụ thể của lá cây, mang tính mô tả vật lý
-------
Step 02: Locate relevant information
🔍 Từ khoá: "leaves", "the tree", "shape"
→ Dựa vào các từ khoá trên --> Ta tìm được trích dẫn ở đoạn 1
-------
Step 03: Read relevant information to understand (main + detail)
📌 Trích dẫn: "The tree is thickly branched with dense foliage of tough, dark green oval leaves." (Đoạn 1)
Simplified: The tree is branched with dark green oval leaves
-------
Step 04: Compare meaning with meaning
Trong bài đọc: Cây có nhiều cành, tán lá rậm rạp với những chiếc lá hình bầu dục màu xanh đậm, dai chắc
Trong câu hỏi: Lá cây có hình ________
→ Suy ra từ cần điền là: "bầu dục".
⇒ ✅ Chọn: oval
Passage
📖 Bài đọc passage 2
❓ Câu hỏi passage 2
🔥 Đáp án & giải thích 2
Giải thích chi tiết
☺️ Ứng dụng Linearthinking để giải quyết dạng bài Matching Information 📌 Dạng Matching Information chúng ta nên làm cuối cùng, sau khi đã làm các dạng câu hỏi khác nhé DOLBIES, bởi vì lúc này mình đã đọc và hiểu nội dung của bài rồi, cộng thêm nghệ thuật Specify của Linearthinking → sẽ nhanh chóng tìm được vị trí đáp án hơn!!
Step 01: Read the question to predict
Hiểu câu hỏi : Reference to the amount of time when a car is not in use
Specify & Predict: Tìm đoạn có thông tin cụ thể về khoảng thời gian xe không được sử dụng (ví dụ: thời gian bảo trì, thời gian đỗ, không hoạt động, …)
-------
Step 02: Khoanh vùng đoạn văn 🔍 Từ khóa: “amount of time”, “car”, “not in use” → Dựa vào các từ khoá trên, có thể khoanh vùng được đoạn C vì có xuất hiện các cụm như "spends more than 90 percent of its life" (dành hơn 90% vòng đời xe) và "parked" (đỗ xe)
→ Đây là ví dụ cụ thể cho "khoảng thời gian xe không được sử dụng".
⇒ ✅ Chọn: C
Passage
📖 Bài đọc passage 3
❓ Câu hỏi passage 3
🔥 Đáp án & giải thích 3
Giải thích chi tiết
☺️ Ứng dụng Linearthinking để giải quyết dạng bài Multiple Choice
Step 01: Read the question to understand (main idea + detail)
Simplified: The writer refers to visitors to New York to illustrate the point that …
Main idea: Câu hỏi yêu cầu xác định ý nghĩa khái quát mà ví dụ “du khách ở New York” được dùng để minh hoạ.
-------
Step 02: Locate relevant information
🔍 Từ khoá: “visitors”, “New York”, “exploration”
=> Dựa vào các từ khoá trên -> Tìm được trích dẫn ở đoạn 1.
-------
Step 03: Read relevant information to understand (main + detail)
📌 Trích dẫn: "We are all explorers. Our desire to discover, and then share that new-found knowledge, is part of what makes us human … This questing nature of ours undoubtedly helped our species spread around the globe … and a visitor negotiate the subways of New York."
Simplified: we are explorers ; the desire to discover is part of what makes us human
-------
Step 04: Compare meaning with meaning
✅ A. exploration is an intrinsic element of being human.: Đúng vì đoạn khẳng định trực tiếp “part of what makes us human” và dùng nhiều ví dụ (tổ tiên, người Penan, du khách New York) để chứng minh khám phá là bản chất con người.
❌ B. most people are enthusiastic about exploring.: Sai vì đoạn không nói về mức độ hào hứng, mà nói về bản chất mang tính tiến hoá.
❌ C. exploration can lead to surprising results.: Sai vì đoạn không nhấn mạnh kết quả bất ngờ, mà nhấn mạnh vai trò nền tảng của exploration.
❌ D. most people find exploration daunting.: Sai vì không có chi tiết nào nói đa số người thấy khám phá “đáng sợ/daunting”
-------
➡️ Đáp án: A. exploration is an intrinsic element of being human.

